Viêm gan B và C: 7 điểm khác biệt cần biết

Viêm gan B và C đều là những bệnh truyền nhiễm do virus gây tổn thương gan. Bệnh thường diễn tiến âm thầm trong thời gian dài nhưng có thể dẫn đến viêm gan mạn tính, xơ gan, suy gan và ung thư gan nếu không được phát hiện, theo dõi hoặc điều trị phù hợp.

Viêm gan B và C: Hiểu đúng 7 điểm khác biệt để chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Viêm gan B và C: Hiểu đúng 7 điểm khác biệt để chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

Theo Báo cáo Viêm gan toàn cầu năm 2026 của Tổ chức Y tế Thế giới, trong năm 2024, khoảng 1,3 triệu người trên thế giới tử vong do xơ gan và ung thư gan liên quan đến viêm gan B và viêm gan C. Điều đáng lưu ý là nhiều người nhiễm virus nhưng không có triệu chứng rõ ràng nên chỉ phát hiện bệnh khi khám sức khỏe hoặc khi gan đã xuất hiện tổn thương.

Vậy viêm gan B và C khác nhau như thế nào, bệnh nào nguy hiểm hơn, cần thực hiện những xét nghiệm gì và làm thế nào để phòng ngừa? Những thông tin dưới đây sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về hai bệnh lý này. Việc hiểu đúng về viêm gan B và C giúp mỗi người chủ động xét nghiệm, phòng ngừa và điều trị bệnh ngay từ giai đoạn sớm.

Viêm gan B và viêm gan C là gì?

Viêm gan B

Viêm gan B là tình trạng gan bị tổn thương do virus viêm gan B, còn gọi là HBV. Bệnh có thể diễn ra dưới hai dạng:

  • Viêm gan B cấp tính: xuất hiện trong thời gian đầu sau khi virus xâm nhập vào cơ thể.
  • Viêm gan B mạn tính: virus tồn tại lâu dài trong cơ thể, có thể gây viêm gan kéo dài, xơ gan và ung thư gan.

Theo thông tin về viêm gan B của Tổ chức Y tế Thế giới, virus HBV có thể lây truyền từ mẹ sang con trong quá trình sinh, qua đường máu và qua quan hệ tình dục không an toàn.

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị nhiễm HBV có nguy cơ tiến triển thành viêm gan B mạn tính cao hơn so với người nhiễm bệnh khi trưởng thành. Vì vậy, việc xét nghiệm cho phụ nữ mang thai và tiêm vắc xin viêm gan B đúng lịch cho trẻ đóng vai trò rất quan trọng.

Viêm gan C

Viêm gan C là bệnh viêm gan do virus HCV gây ra. Đây là loại virus chủ yếu lây truyền khi máu của người nhiễm xâm nhập vào cơ thể người khác.

Một số người có thể tự đào thải virus trong giai đoạn cấp tính. Tuy nhiên, theo Tổ chức Y tế Thế giới, khoảng 55–85% người nhiễm HCV không tự đào thải được virus và có thể tiến triển thành viêm gan C mạn tính.

Nếu không được phát hiện và điều trị, viêm gan C mạn tính có thể âm thầm gây xơ hóa gan, xơ gan và ung thư gan trong nhiều năm. Mặc dù đều gây tổn thương gan, viêm gan B và C có nhiều điểm khác nhau về đường lây, vắc xin phòng bệnh, xét nghiệm và khả năng điều trị.

7 điểm khác biệt giữa viêm gan B và C

Tiêu chí Viêm gan B Viêm gan C
Tác nhân gây bệnh Virus HBV Virus HCV
Đường lây chính Mẹ sang con, đường máu và quan hệ tình dục Chủ yếu qua đường máu
Nguy cơ lây qua tình dục Có thể lây truyền Có thể xảy ra nhưng ít phổ biến hơn, thường liên quan đến tiếp xúc với máu
Vắc xin phòng bệnh Đã có vắc xin Chưa có vắc xin
Xét nghiệm sàng lọc HBsAg, anti-HBs, anti-HBc Anti-HCV
Xét nghiệm xác định hoạt động của virus HBV DNA HCV RNA
Khả năng điều trị khỏi Thuốc giúp ức chế virus; đa số trường hợp chưa thể loại bỏ hoàn toàn HBV Thuốc kháng virus trực tiếp có thể chữa khỏi trên 95% trường hợp

Điểm khác biệt đáng chú ý là viêm gan B đã có vắc xin phòng ngừa hiệu quả. Trong khi đó, viêm gan C chưa có vắc xin nhưng hiện có thuốc kháng virus tác động trực tiếp, còn gọi là DAA, có khả năng chữa khỏi phần lớn người bệnh.

Viêm gan B và C lây qua đường nào?

Đường lây của viêm gan B và C có một số điểm tương đồng nhưng không hoàn toàn giống nhau. Cả hai đều có thể lây qua đường máu, trong khi viêm gan B còn dễ lây từ mẹ sang con và qua quan hệ tình dục hơn.

Đường lây của viêm gan B

Viêm gan B có thể lây truyền qua ba con đường chính.

Lây truyền từ mẹ sang con

Virus viêm gan B có thể truyền từ mẹ sang con, chủ yếu trong quá trình sinh. Trẻ bị nhiễm HBV từ giai đoạn sơ sinh có nguy cơ tiến triển thành viêm gan B mạn tính cao.

Phụ nữ mang thai nên được xét nghiệm HBsAg trong thai kỳ. Nếu người mẹ nhiễm HBV, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm HBV DNA và tư vấn biện pháp dự phòng lây truyền sang con.

Lây truyền qua đường máu

Virus viêm gan B có thể lây khi:

  • Dùng chung kim tiêm hoặc dụng cụ tiêm chích.
  • Dùng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng hoặc dụng cụ có thể dính máu.
  • Xăm hình, xỏ khuyên hoặc làm móng bằng dụng cụ không được vô khuẩn.
  • Tiếp xúc trực tiếp với máu của người nhiễm qua vết thương hở.
  • Nhân viên y tế bị kim tiêm hoặc vật sắc nhọn đâm vào da.
  • Thực hiện thủ thuật y tế bằng dụng cụ không được tiệt khuẩn đúng quy định.

Lây truyền qua quan hệ tình dục

Virus HBV có thể tồn tại trong máu, tinh dịch và dịch âm đạo. Quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ có thể làm tăng nguy cơ lây nhiễm, đặc biệt khi có tổn thương hoặc chảy máu ở niêm mạc.

Đường lây của viêm gan C

Theo thông tin chính thức của WHO về viêm gan C, HCV là virus lây truyền qua đường máu. Những tình huống có nguy cơ gồm:

  • Dùng chung kim tiêm hoặc dụng cụ tiêm chích.
  • Dùng chung vật dụng cá nhân có nguy cơ dính máu.
  • Xăm hình, xỏ khuyên hoặc thực hiện thủ thuật tại cơ sở không bảo đảm vô khuẩn.
  • Truyền máu hoặc sử dụng chế phẩm máu chưa được sàng lọc an toàn.
  • Nhân viên y tế tiếp xúc với máu nhiễm virus.
  • Tái sử dụng hoặc tiệt khuẩn không đầy đủ kim tiêm và dụng cụ y tế.

Viêm gan C cũng có thể truyền từ mẹ sang con hoặc qua quan hệ tình dục có tiếp xúc với máu. Tuy nhiên, những con đường này ít phổ biến hơn so với lây truyền trực tiếp qua đường máu.

Viêm gan B và C có lây qua ăn uống không?

Viêm gan B và C không lây qua đường ăn uống như viêm gan A. Người bệnh không làm lây virus cho người khác khi:

  • Ăn uống chung.
  • Bắt tay hoặc ôm.
  • Nói chuyện, ho hoặc hắt hơi.
  • Làm việc hoặc học tập cùng nhau.
  • Dùng chung không gian sinh hoạt.
  • Chăm sóc và tiếp xúc thông thường.

Theo WHO, viêm gan C không lây qua thức ăn, nước uống, sữa mẹ hoặc những tiếp xúc thông thường như ôm, hôn và dùng chung thức ăn.

Đối với viêm gan B, virus có thể được tìm thấy trong nước bọt nhưng không lây qua việc dùng chung dụng cụ ăn uống hoặc hôn thông thường nếu không có tiếp xúc với máu.

Tuy nhiên, người trong gia đình không nên dùng chung bàn chải đánh răng, dao cạo râu, dụng cụ cắt móng hoặc bất kỳ vật dụng nào có khả năng dính máu. Người thân sống cùng người nhiễm viêm gan B cũng nên được xét nghiệm và tiêm vắc xin nếu chưa có miễn dịch. Hiểu đúng đường lây của viêm gan B và C giúp hạn chế tâm lý kỳ thị người bệnh, đồng thời tập trung vào những biện pháp phòng ngừa thực sự cần thiết.

Dấu hiệu của viêm gan B và C

Trong giai đoạn đầu, nhiều người mắc viêm gan B và C hoàn toàn không có triệu chứng. Một số trường hợp có thể xuất hiện những biểu hiện không đặc hiệu như:

  • Mệt mỏi kéo dài.
  • Chán ăn hoặc ăn uống kém.
  • Buồn nôn, nôn.
  • Đau hoặc khó chịu vùng hạ sườn phải.
  • Sốt nhẹ.
  • Đau khớp.
  • Nước tiểu sẫm màu.
  • Phân bạc màu.
  • Vàng da, vàng mắt.

Các triệu chứng của viêm gan B và C thường không rõ ràng trong giai đoạn đầu và có thể dễ nhầm với nhiều vấn đề sức khỏe khác.

Người bệnh đau vùng hạ sườn phải – dấu hiệu có thể gặp ở viêm gan B và C
Đau hoặc khó chịu vùng hạ sườn phải có thể là một trong những dấu hiệu cảnh báo tổn thương gan. Người bệnh nên thăm khám khi triệu chứng kéo dài hoặc đi kèm mệt mỏi, chán ăn, vàng da, vàng mắt.

Những dấu hiệu trên không đủ để xác định người bệnh mắc viêm gan B hay viêm gan C. Việc chẩn đoán cần dựa trên xét nghiệm máu, thăm khám lâm sàng và đánh giá của bác sĩ.

Người bệnh nên đến cơ sở y tế sớm nếu xuất hiện:

  • Vàng da hoặc vàng mắt tăng nhanh.
  • Đau bụng nhiều hoặc bụng to bất thường.
  • Nôn liên tục.
  • Phù chân.
  • Mệt lả, lơ mơ hoặc thay đổi ý thức.
  • Nôn ra máu.
  • Đi ngoài phân đen.

Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo gan đang bị tổn thương nghiêm trọng hoặc đã xuất hiện biến chứng.

Viêm gan B hay C nguy hiểm hơn?

Không thể khẳng định tuyệt đối viêm gan B hay viêm gan C nguy hiểm hơn. Cả hai bệnh đều có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng nếu chuyển thành mạn tính và không được quản lý phù hợp.

Viêm gan B đáng lưu ý vì

  • Có thể lây truyền từ mẹ sang con.
  • Trẻ nhiễm virus trong giai đoạn sơ sinh có nguy cơ trở thành người mang virus mạn tính.
  • Có thể gây xơ gan và ung thư gan.
  • Điều trị hiện nay chủ yếu nhằm ức chế sự nhân lên của virus.
  • Một số người bệnh cần sử dụng thuốc và theo dõi trong thời gian dài.

Viêm gan C đáng lưu ý vì

  • Bệnh thường diễn tiến âm thầm, ít triệu chứng.
  • Chưa có vắc xin phòng bệnh.
  • Phần lớn người nhiễm không tự đào thải được virus sẽ tiến triển thành bệnh mạn tính.
  • Có thể gây xơ gan và ung thư gan nếu không điều trị.
  • Người đã điều trị khỏi vẫn có thể tái nhiễm nếu tiếp tục tiếp xúc với nguồn lây.

Mức độ nguy hiểm của viêm gan B và C còn phụ thuộc vào thời gian nhiễm virus, mức độ xơ hóa gan, tải lượng virus, tuổi, tình trạng sử dụng rượu bia, gan nhiễm mỡ và các bệnh đồng mắc.

Xét nghiệm viêm gan B và C gồm những gì?

Do phần lớn người nhiễm virus không có triệu chứng rõ ràng, xét nghiệm máu là phương pháp quan trọng để phát hiện bệnh. Xét nghiệm viêm gan B và C không chỉ giúp xác định tình trạng nhiễm virus mà còn hỗ trợ bác sĩ đánh giá mức độ hoạt động của bệnh và nguy cơ tổn thương gan.

Người có nhu cầu kiểm tra có thể đến Khoa Xét nghiệm – Bệnh viện Đa khoa Gia Định để được tư vấn các xét nghiệm phù hợp. Khoa thực hiện các kỹ thuật sinh hóa, miễn dịch và sinh học phân tử, bao gồm định lượng HBV DNA và HCV RNA.

Xét nghiệm viêm gan B và C giúp phát hiện sớm tình trạng nhiễm virus, đánh giá mức độ hoạt động của bệnh và hỗ trợ bác sĩ lựa chọn hướng theo dõi, điều trị phù hợp.
Xét nghiệm viêm gan B và C giúp phát hiện sớm tình trạng nhiễm virus, đánh giá mức độ hoạt động của bệnh và hỗ trợ bác sĩ lựa chọn hướng theo dõi, điều trị phù hợp.

Xét nghiệm viêm gan B

Các xét nghiệm thường được bác sĩ cân nhắc gồm:

  • HBsAg: giúp phát hiện người đang nhiễm virus viêm gan B.
  • Anti-HBs: đánh giá kháng thể bảo vệ sau tiêm vắc xin hoặc sau khi cơ thể đã hồi phục.
  • Anti-HBc: cho biết cơ thể đã từng tiếp xúc với virus viêm gan B.
  • HBeAg và anti-HBe: hỗ trợ đánh giá hoạt động của virus trong một số trường hợp.
  • HBV DNA: đo tải lượng virus viêm gan B trong máu.
  • ALT, AST: đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan.

Theo hướng dẫn xét nghiệm viêm gan B của CDC, bộ ba xét nghiệm HBsAg, anti-HBs và anti-HBc giúp đánh giá toàn diện hơn tình trạng viêm gan B, bao gồm đang nhiễm bệnh, từng nhiễm bệnh, đã có miễn dịch do tiêm vắc xin hoặc chưa có miễn dịch.

Không nên chỉ xét nghiệm một chỉ số rồi tự kết luận. Kết quả cần được bác sĩ đánh giá kết hợp với tiền sử tiêm chủng, triệu chứng, men gan và những xét nghiệm liên quan.

Xét nghiệm viêm gan C

Quá trình chẩn đoán viêm gan C thường gồm hai bước:

  1. Xét nghiệm anti-HCV: phát hiện kháng thể cho thấy cơ thể đã từng tiếp xúc với virus HCV.
  2. Xét nghiệm HCV RNA: xác định virus có còn tồn tại và đang hoạt động trong cơ thể hay không.

Anti-HCV dương tính không đồng nghĩa người bệnh chắc chắn đang mang virus. Kháng thể có thể vẫn tồn tại sau khi cơ thể tự đào thải virus hoặc sau khi người bệnh đã điều trị khỏi. Vì vậy, cần thực hiện HCV RNA để xác định tình trạng nhiễm virus hiện tại.

Việc chẩn đoán và điều trị nên tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ cũng như Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh viêm gan virus C của Bộ Y tế.

Các phương pháp đánh giá tổn thương gan

Ngoài xét nghiệm máu, tùy tình trạng người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định thêm:

  • Siêu âm bụng.
  • Đo độ đàn hồi gan.
  • Xét nghiệm chức năng gan.
  • Đánh giá mức độ xơ hóa gan.
  • Xét nghiệm AFP trong một số trường hợp.
  • Chụp CT hoặc MRI khi phát hiện tổn thương nghi ngờ.

Người bệnh có thể tìm hiểu thêm về các kỹ thuật siêu âm, CT và MRI tại Khoa Chẩn đoán hình ảnh – Bệnh viện Đa khoa Gia Định.

Viêm gan B và C có điều trị khỏi được không?

Phương pháp điều trị viêm gan B và C không giống nhau. Viêm gan B chủ yếu được kiểm soát bằng thuốc ức chế virus, trong khi viêm gan C hiện có thể được chữa khỏi ở phần lớn trường hợp.

Điều trị viêm gan B

Không phải tất cả người nhiễm viêm gan B đều cần dùng thuốc ngay. Bác sĩ sẽ căn cứ vào:

  • Tải lượng HBV DNA.
  • Chỉ số men gan.
  • Mức độ viêm hoặc xơ hóa gan.
  • Tuổi của người bệnh.
  • Tiền sử gia đình mắc ung thư gan.
  • Các bệnh lý đi kèm.
  • Nguy cơ tiến triển thành xơ gan và ung thư gan.

Thuốc kháng virus điều trị viêm gan B có thể giúp:

  • Ức chế sự nhân lên của HBV.
  • Làm giảm viêm và tổn thương gan.
  • Làm chậm quá trình tiến triển thành xơ gan.
  • Giảm nguy cơ ung thư gan.
  • Cải thiện tiên lượng lâu dài.

Tuy nhiên, các thuốc hiện nay thường chưa thể loại bỏ hoàn toàn virus viêm gan B khỏi cơ thể. Nhiều người đã bắt đầu điều trị cần sử dụng thuốc trong thời gian dài.

Người bệnh không được tự ý ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Việc dừng thuốc không đúng thời điểm có thể khiến virus hoạt động trở lại và làm tăng nguy cơ tổn thương gan cấp.

Điều trị viêm gan C

Viêm gan C hiện có thể được điều trị bằng thuốc kháng virus tác động trực tiếp, gọi tắt là DAA.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, thuốc DAA có thể chữa khỏi trên 95% người mắc viêm gan C. Thời gian điều trị thường từ 12 đến 24 tuần, tùy thuộc vào phác đồ và tình trạng xơ gan của người bệnh.

WHO cũng đã cập nhật hướng dẫn tổng hợp về phòng ngừa, xét nghiệm và điều trị viêm gan B, C năm 2026, trong đó tiếp tục khuyến nghị sử dụng thuốc kháng virus tác động trực tiếp để điều trị khỏi viêm gan C.

Sau khi điều trị khỏi, người bệnh vẫn có thể bị nhiễm HCV trở lại nếu tiếp tục tiếp xúc với máu có virus. Vì vậy, các biện pháp phòng ngừa vẫn cần được duy trì.

Cách phòng ngừa viêm gan B và C

Phòng ngừa viêm gan B và C cần kết hợp nhiều biện pháp, bao gồm tiêm vắc xin viêm gan B, tránh tiếp xúc với máu không an toàn và thực hiện các thủ thuật tại cơ sở bảo đảm vô khuẩn.

Tiêm vắc xin viêm gan B đầy đủ

Vắc xin là biện pháp phòng ngừa viêm gan B hiệu quả. Trẻ sơ sinh cần được tiêm liều vắc xin viêm gan B đầu tiên càng sớm càng tốt sau sinh và tiếp tục hoàn thành các liều theo lịch tiêm chủng.

Người lớn chưa từng tiêm, không nhớ lịch sử tiêm hoặc chưa biết mình có miễn dịch hay không nên đến cơ sở y tế để được xét nghiệm và tư vấn lịch tiêm phù hợp.

Hiện chưa có vắc xin phòng viêm gan C. Vì vậy, phòng bệnh chủ yếu dựa vào việc tránh tiếp xúc với máu có virus.

Không dùng chung vật dụng cá nhân

Không nên sử dụng chung:

  • Dao cạo râu.
  • Bàn chải đánh răng.
  • Dụng cụ cắt móng.
  • Kim tiêm.
  • Dụng cụ xăm hoặc xỏ khuyên.
  • Các vật sắc nhọn có nguy cơ dính máu.

Quan hệ tình dục an toàn

Sử dụng bao cao su và hạn chế các hành vi có nguy cơ gây tổn thương, chảy máu giúp giảm khả năng lây truyền viêm gan B và các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Người có bạn tình nhiễm viêm gan B nên được xét nghiệm và tiêm vắc xin nếu chưa có kháng thể bảo vệ.

Bảo đảm vô khuẩn khi thực hiện thủ thuật

Chỉ thực hiện tiêm truyền, phẫu thuật, xăm hình, xỏ khuyên, làm móng hoặc các thủ thuật xâm lấn tại cơ sở bảo đảm quy trình vô khuẩn.

Nhân viên y tế và người chăm sóc cần sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp khi tiếp xúc với máu hoặc dịch cơ thể.

Phụ nữ mang thai cần được tầm soát

Phụ nữ mang thai nên xét nghiệm viêm gan B trong thai kỳ. Trường hợp người mẹ nhiễm HBV, bác sĩ sẽ đánh giá tải lượng virus và tư vấn các biện pháp giảm nguy cơ lây truyền sang con.

Hạn chế rượu bia

Rượu bia có thể khiến tổn thương gan tiến triển nhanh hơn. Người mắc viêm gan virus nên tránh hoặc hạn chế tối đa đồ uống có cồn.

Người bệnh cũng không nên tự ý sử dụng thuốc nam, thuốc không rõ nguồn gốc hoặc thực phẩm chức năng được quảng cáo là “giải độc gan” khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ. Một số sản phẩm có thể gây tổn thương gan hoặc tương tác với thuốc đang điều trị.

Những ai nên xét nghiệm viêm gan B và C?

Người thuộc một hoặc nhiều nhóm nguy cơ mắc viêm gan B và C nên chủ động tầm soát, kể cả khi chưa xuất hiện triệu chứng bất thường.

Xét nghiệm viêm gan B và C nên được cân nhắc đối với:

  • Người chưa từng xét nghiệm viêm gan virus.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai.
  • Người sống chung với người nhiễm viêm gan B.
  • Người có quan hệ tình dục với người nhiễm viêm gan B.
  • Người có người thân mắc viêm gan virus, xơ gan hoặc ung thư gan.
  • Người từng truyền máu hoặc sử dụng chế phẩm máu.
  • Người từng phẫu thuật hoặc thực hiện thủ thuật xâm lấn.
  • Người có tiền sử dùng chung kim tiêm.
  • Người thường xuyên xăm hình hoặc xỏ khuyên.
  • Nhân viên y tế có nguy cơ tiếp xúc với máu.
  • Người đang chạy thận nhân tạo.
  • Người nhiễm HIV.
  • Người có men gan tăng chưa rõ nguyên nhân.
  • Người thường xuyên sử dụng rượu bia.
  • Người đã được chẩn đoán gan nhiễm mỡ hoặc bệnh gan khác.

Do viêm gan virus thường không có triệu chứng trong thời gian dài, xét nghiệm là phương pháp đáng tin cậy để xác định một người có đang nhiễm virus hay không.

Người có yếu tố nguy cơ có thể đăng ký gói khám gan mật tại Bệnh viện Đa khoa Gia Định để được kiểm tra chức năng gan, xét nghiệm viêm gan virus và đánh giá sức khỏe gan theo chỉ định.

Câu hỏi thường gặp về viêm gan B và C

Viêm gan B và C có gây ung thư gan không?

Có. Viêm gan B và viêm gan C mạn tính đều có thể làm tăng nguy cơ xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan.

Phát hiện sớm, điều trị đúng, hạn chế rượu bia và theo dõi định kỳ giúp giảm nguy cơ xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng.

Người bị viêm gan B có cần uống thuốc suốt đời không?

Không phải người nhiễm HBV nào cũng cần dùng thuốc. Một số trường hợp chỉ cần theo dõi định kỳ.

Tuy nhiên, nhiều người đã đủ tiêu chuẩn bắt đầu điều trị kháng virus có thể cần sử dụng thuốc lâu dài. Việc ngừng thuốc phải được bác sĩ chuyên khoa đánh giá và quyết định.

Điều trị khỏi viêm gan C có bị lại không?

Có thể. Điều trị khỏi không tạo ra miễn dịch bảo vệ suốt đời. Người bệnh vẫn có nguy cơ tái nhiễm nếu tiếp xúc với máu chứa HCV.

Người nhiễm viêm gan virus có sinh con được không?

Người nhiễm viêm gan B hoặc C vẫn có thể mang thai và sinh con. Tuy nhiên, người bệnh cần được bác sĩ tư vấn trước khi mang thai, theo dõi trong thai kỳ và thực hiện các biện pháp giảm nguy cơ lây truyền từ mẹ sang con.

Men gan bình thường có loại trừ viêm gan B và C không?

Không. Người đang nhiễm virus vẫn có thể có chỉ số men gan bình thường tại một số thời điểm.

Vì vậy, không nên chỉ dựa vào men gan để kết luận có hoặc không mắc viêm gan virus. Cần kết hợp xét nghiệm HBsAg, anti-HCV, HBV DNA, HCV RNA và các chỉ số liên quan theo chỉ định.

Người mắc viêm gan B và C có cần kiêng hoàn toàn chất béo không?

Người bệnh không cần loại bỏ hoàn toàn chất béo khỏi chế độ ăn. Cơ thể vẫn cần một lượng chất béo phù hợp để duy trì hoạt động.

Nên ưu tiên chất béo lành mạnh từ cá, các loại hạt và dầu thực vật; đồng thời hạn chế thức ăn chiên rán, mỡ động vật, thực phẩm chế biến sẵn và đồ uống có cồn.

Chủ động tầm soát để bảo vệ lá gan

Viêm gan B và C có thể tồn tại âm thầm trong cơ thể và chỉ biểu hiện khi gan đã bị tổn thương đáng kể. Tuy nhiên, viêm gan B có thể phòng ngừa bằng vắc xin, còn viêm gan C hiện có khả năng điều trị khỏi với tỷ lệ cao.

Chủ động xét nghiệm, tiêm vắc xin viêm gan B, tránh tiếp xúc với máu không an toàn và tuân thủ lịch theo dõi của bác sĩ là những biện pháp quan trọng giúp phòng ngừa xơ gan, suy gan và ung thư gan.

Người có yếu tố nguy cơ, men gan bất thường hoặc chưa từng tầm soát viêm gan virus có thể đăng ký khám tại Bệnh viện Đa khoa Gia Định hoặc liên hệ hotline (028) 3512 4688 để được tư vấn.

Chủ động tầm soát viêm gan B và C giúp phát hiện tình trạng nhiễm virus sớm, đánh giá mức độ tổn thương gan và lựa chọn phương pháp theo dõi hoặc điều trị phù hợp. Tiêm vắc xin viêm gan B, tránh tiếp xúc với máu không an toàn và tuân thủ lịch tái khám là những biện pháp quan trọng giúp hạn chế nguy cơ xơ gan, suy gan và ung thư gan.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA GIA ĐỊNH

booking

Đặt lịch khám

© 2026 - Bệnh viện Đa khoa Gia Định

Các thông tin trên website bvdkgiadinh.com chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu, khuyến nghị Quý khách hàng không tự ý áp dụng. Bệnh viện Đa khoa Gia Định không chịu trách nhiệm về những trường hợp tự ý áp dụng mà không có chỉ định của bác sĩ.