Tay chân miệng ở trẻ: Dấu hiệu, cách chăm sóc và khi nào cần đi viện?

Tay chân miệng ở trẻ là bệnh truyền nhiễm thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi. Bệnh có thể xuất hiện quanh năm, dễ lây lan trong gia đình, nhà trẻ, trường mẫu giáo và những môi trường trẻ thường xuyên sinh hoạt chung.
Phần lớn trẻ mắc tay chân miệng ở trẻ có thể hồi phục sau khoảng 7–10 ngày nếu được phát hiện sớm, chăm sóc đúng cách và theo dõi sát. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể diễn tiến nặng trong thời gian ngắn, gây biến chứng nguy hiểm liên quan đến hệ thần kinh, tim mạch hoặc hô hấp.
Vì vậy, cha mẹ cần hiểu rõ dấu hiệu tay chân miệng ở trẻ, cách chăm sóc tại nhà, biện pháp hạn chế lây lan và những biểu hiện cảnh báo cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay.
Tay chân miệng ở trẻ là bệnh gì?
Tay chân miệng ở trẻ là bệnh truyền nhiễm cấp tính do các virus thuộc nhóm Enterovirus gây ra. Trong đó, Coxsackievirus và Enterovirus 71 là những tác nhân thường được nhắc đến.
Bệnh thường gặp ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi và tập trung nhiều ở nhóm trẻ từ 1–3 tuổi. Trẻ càng nhỏ càng khó tự mô tả cảm giác đau, mệt hoặc khó chịu, do đó phụ huynh cần quan sát kỹ các thay đổi trong ăn uống, giấc ngủ, vận động và hành vi của trẻ.
Theo Cục Phòng bệnh, tay chân miệng ở trẻ là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus thuộc nhóm Enterovirus gây ra, thường gặp ở trẻ nhỏ và có khả năng lây lan thành dịch. (Xem thông tin từ Cục Phòng bệnh – Bộ Y tế)

Tên gọi “tay chân miệng” xuất phát từ những vị trí thường xuất hiện tổn thương, bao gồm:
- Niêm mạc miệng và lưỡi.
- Lòng bàn tay.
- Lòng bàn chân.
- Đầu gối.
- Vùng mông.
- Một số trường hợp có thể xuất hiện tổn thương quanh miệng.
Không phải trẻ mắc bệnh nào cũng xuất hiện đầy đủ các dấu hiệu trên. Một số trẻ chỉ có vài vết loét miệng hoặc một số ít mụn nước ngoài da nhưng vẫn cần được theo dõi cẩn thận.
Bệnh tay chân miệng lây qua đường nào?
Virus gây bệnh tay chân miệng ở trẻ có thể tồn tại trong nước bọt, dịch tiết mũi họng, dịch từ các nốt phỏng và phân của người nhiễm bệnh. Trẻ có thể bị lây khi tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc chạm vào đồ dùng, bề mặt có virus rồi đưa tay lên miệng, mũi hoặc mắt.
Các con đường lây truyền thường gặp gồm:
Tiếp xúc với dịch tiết hô hấp
Virus có thể lây qua nước bọt, dịch mũi họng hoặc các giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi và nói chuyện ở khoảng cách gần.
Tiếp xúc với phân của trẻ mắc bệnh
Người chăm sóc có thể nhiễm virus khi thay tã, vệ sinh cho trẻ hoặc xử lý chất thải nhưng không rửa tay đúng cách sau đó.
Tiếp xúc với mụn nước
Dịch bên trong các nốt phỏng có thể chứa virus. Vì vậy, không nên chọc vỡ, cào hoặc tác động mạnh lên các tổn thương ngoài da.
Dùng chung đồ dùng cá nhân
Trẻ có thể bị lây khi dùng chung ly, muỗng, bình sữa, khăn mặt, đồ chơi hoặc các vật dụng có dính dịch tiết của người bệnh.
Chạm vào bề mặt nhiễm virus
Virus có thể bám trên đồ chơi, tay nắm cửa, mặt bàn, ghế, sàn nhà, dụng cụ học tập và những bề mặt trẻ thường xuyên tiếp xúc.
Bệnh có khả năng lây lan nhanh trong môi trường tập thể do trẻ nhỏ thường có thói quen đưa tay, đồ chơi hoặc đồ vật lên miệng. Việc vệ sinh tay và khử khuẩn môi trường đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa bệnh.
Tay chân miệng thường gặp vào thời điểm nào?
Bệnh tay chân miệng có thể xuất hiện quanh năm. Tại Việt Nam, số ca mắc thường có xu hướng gia tăng vào một số giai đoạn trong năm, đặc biệt trong thời điểm trẻ quay lại trường học hoặc khi điều kiện sinh hoạt tạo thuận lợi cho virus lây lan.
Tuy nhiên, phụ huynh không nên chỉ cảnh giác trong “mùa bệnh”. Các biện pháp phòng ngừa như rửa tay, vệ sinh đồ chơi và theo dõi sức khỏe trẻ cần được duy trì thường xuyên.
Dấu hiệu tay chân miệng ở trẻ
Biểu hiện của bệnh có thể khác nhau giữa từng trẻ. Một số trẻ chỉ sốt nhẹ và nổi ít mụn nước, trong khi những trẻ khác có thể đau miệng nhiều, bỏ ăn hoặc quấy khóc kéo dài.
Sốt
Trẻ có thể sốt nhẹ hoặc sốt cao. Một số trường hợp sốt xuất hiện trước khi các tổn thương trong miệng và ngoài da trở nên rõ ràng.
Phụ huynh nên theo dõi:
- Nhiệt độ của trẻ.
- Thời gian sốt.
- Mức độ đáp ứng với thuốc hạ sốt.
- Các biểu hiện bất thường đi kèm.
Đau họng, mệt mỏi và quấy khóc
Ở giai đoạn đầu, trẻ có thể đau họng, mệt mỏi, khó chịu, quấy khóc, biếng ăn hoặc bỏ bú. Những biểu hiện này đôi khi dễ bị nhầm với viêm họng hoặc một bệnh nhiễm virus thông thường.
Loét miệng
Các vết loét thường xuất hiện ở niêm mạc má, lợi, lưỡi hoặc vòm miệng. Vết loét có thể khiến trẻ đau khi ăn, uống hoặc nuốt nước bọt.
Khi bị đau miệng, trẻ có thể:
- Bỏ ăn hoặc ăn ít hơn bình thường.
- Bỏ bú.
- Chảy nước miếng nhiều.
- Khóc khi ăn uống.
- Chỉ muốn uống đồ mát.
- Không muốn nuốt thức ăn đặc.
Mụn nước hoặc ban đỏ ngoài da
Tổn thương ngoài da thường xuất hiện ở:
- Lòng bàn tay.
- Lòng bàn chân.
- Đầu gối.
- Mông.
- Quanh miệng.
Các tổn thương có thể ở dạng ban đỏ hoặc mụn nước nhỏ. Không nên tự ý chọc vỡ mụn nước vì có thể làm tổn thương da, tăng nguy cơ nhiễm trùng và làm dịch tiết lan sang các bề mặt khác.
Sốt, đau họng, loét miệng và phỏng nước tại bàn tay, bàn chân, đầu gối hoặc mông là những biểu hiện đặc trưng thường gặp của bệnh.
Tay chân miệng ở trẻ có nguy hiểm không?
Đa số trường hợp tay chân miệng ở trẻ diễn tiến nhẹ và có thể tự hồi phục. Tuy nhiên, một số trẻ có thể diễn tiến nặng với các biến chứng như:
- Viêm não hoặc viêm màng não.
- Viêm cơ tim.
- Rối loạn thần kinh tự chủ.
- Suy tuần hoàn.
- Phù phổi cấp.
- Suy hô hấp.
Những biến chứng này có thể xuất hiện nhanh, vì vậy phụ huynh không nên đánh giá mức độ bệnh chỉ dựa trên số lượng mụn nước hoặc mức độ tổn thương ngoài da. Trẻ nổi ít ban vẫn có thể chuyển nặng nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường về thần kinh, hô hấp hoặc tuần hoàn.
Điều quan trọng nhất là theo dõi toàn trạng của trẻ, bao gồm mức độ tỉnh táo, giấc ngủ, nhịp thở, vận động, thân nhiệt, khả năng ăn uống và phản ứng của trẻ với người xung quanh.
Cách chăm sóc trẻ bị tay chân miệng ở trẻ tại nhà
Trẻ mắc tay chân miệng thể nhẹ có thể được chăm sóc tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ. Trong quá trình chăm sóc, cha mẹ cần vừa giúp trẻ giảm khó chịu, vừa theo dõi các biểu hiện chuyển nặng.

Cho trẻ uống đủ nước
Loét miệng có thể khiến trẻ đau khi nuốt và không muốn uống nước. Nếu tình trạng này kéo dài, trẻ có nguy cơ mất nước.
Phụ huynh nên:
- Cho trẻ uống từng ngụm nhỏ.
- Chia thành nhiều lần trong ngày.
- Ưu tiên nước lọc, sữa hoặc thức uống phù hợp với độ tuổi.
- Theo dõi lượng nước trẻ uống và số lần đi tiểu.
Cần đưa trẻ đi khám nếu trẻ bỏ uống, tiểu ít, môi khô, mắt trũng, mệt nhiều hoặc có dấu hiệu mất nước.
Cho trẻ ăn thức ăn mềm và nguội
Các món mềm, lỏng, dễ nuốt sẽ giúp trẻ bớt đau khi ăn. Phụ huynh có thể lựa chọn cháo, súp, thức ăn nghiền nhỏ hoặc những món phù hợp với độ tuổi của trẻ.
Nên:
- Chia thành nhiều bữa nhỏ.
- Để thức ăn nguội hoặc ở nhiệt độ vừa phải.
- Dùng muỗng mềm, không có cạnh sắc.
- Cho trẻ ăn chậm, không ép ăn.
Hạn chế thức ăn quá nóng, cứng, cay, mặn hoặc có vị chua vì có thể kích thích các vết loét trong miệng và khiến trẻ đau hơn.
Hạ sốt đúng cách
Khi trẻ sốt từ 38,5°C trở lên, phụ huynh có thể sử dụng Paracetamol theo đúng liều dựa trên cân nặng và hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế.
Không nên:
- Tự ý tăng liều thuốc.
- Cho trẻ dùng thuốc liên tục với khoảng cách quá gần.
- Dùng đồng thời nhiều loại thuốc có cùng hoạt chất.
- Tự ý dùng Aspirin cho trẻ.
- Dùng thuốc không rõ thành phần hoặc nguồn gốc.
Nếu trẻ sốt cao, sốt kéo dài hoặc không hạ sau khi đã dùng thuốc đúng liều, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được đánh giá.
Vệ sinh miệng nhẹ nhàng
Cha mẹ nên giữ vệ sinh răng miệng cho trẻ nhưng cần thao tác nhẹ nhàng để tránh làm vỡ hoặc gây chảy máu các vết loét.
Không nên:
- Chà xát mạnh vào vùng tổn thương.
- Dùng nước súc miệng có tính kích ứng cao.
- Bôi thuốc không rõ thành phần.
- Đắp lá hoặc áp dụng phương pháp truyền miệng lên vết loét.
Giữ da sạch và khô thoáng
Tắm rửa nhẹ nhàng, mặc quần áo rộng và giữ da khô thoáng giúp trẻ cảm thấy dễ chịu hơn.
Không cần kiêng tắm hoàn toàn. Việc giữ cơ thể sạch sẽ đúng cách còn góp phần hạn chế tình trạng nhiễm khuẩn ngoài da.
Không chọc vỡ mụn nước
Các nốt phỏng nên được để tự lành. Chọc vỡ mụn nước có thể khiến da bị tổn thương, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và làm tăng nguy cơ lây nhiễm dịch sang đồ vật hoặc người khác.
Không tự ý dùng kháng sinh
Tay chân miệng ở trẻ là bệnh do virus gây ra nên kháng sinh không có tác dụng tiêu diệt virus. Kháng sinh chỉ được sử dụng khi bác sĩ xác định trẻ có tình trạng nhiễm khuẩn kèm theo.
Việc tự ý dùng kháng sinh có thể gây tác dụng phụ, rối loạn tiêu hóa và góp phần làm gia tăng tình trạng kháng kháng sinh.
Cho trẻ nghỉ học
Trẻ mắc tay chân miệng cần được nghỉ học và hạn chế tiếp xúc với trẻ khác. Việc đưa trẻ bệnh đến trường có thể làm virus lây lan nhanh trong lớp học và cộng đồng.
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo không đưa trẻ đang mắc bệnh đến nhà trẻ, trường mẫu giáo hoặc trường học; đồng thời cần tránh dùng chung dụng cụ ăn uống và hạn chế tiếp xúc gần với người bệnh.
Theo dõi sát trong những ngày đầu
Phụ huynh cần đặc biệt chú ý trong khoảng 5–7 ngày đầu kể từ khi trẻ bắt đầu có triệu chứng.
Nên theo dõi:
- Nhiệt độ cơ thể.
- Số lần giật mình.
- Chất lượng giấc ngủ.
- Mức độ quấy khóc.
- Khả năng ăn uống.
- Số lần nôn.
- Cách trẻ đi lại và cầm nắm.
- Nhịp thở.
- Màu sắc môi và da.
- Nhiệt độ tay chân.
- Mức độ tỉnh táo và phản ứng của trẻ.
Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường, không nên chờ đến lần tái khám tiếp theo mà cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay.
7 dấu hiệu tay chân miệng cần đưa trẻ đi viện ngay
Một số trẻ mắc tay chân miệng có thể chuyển nặng trong thời gian rất ngắn. Phụ huynh cần đưa trẻ đi viện ngay nếu xuất hiện một trong các biểu hiện dưới đây.

1. Sốt trên 39°C hoặc sốt không hạ
Trẻ sốt cao trên 39°C, sốt kéo dài hoặc không hạ dù đã được dùng thuốc hạ sốt đúng liều.
Sốt cao khó hạ có thể là dấu hiệu cảnh báo bệnh đang diễn tiến nặng và cần được bác sĩ đánh giá.
2. Giật mình chới với nhiều lần
Trẻ giật mình đột ngột, chới với hoặc vung tay chân bất thường, xuất hiện lặp lại khi đang chơi, đang thức hoặc vừa chợp mắt.
Đây là một trong những dấu hiệu cảnh báo sớm rất quan trọng của tay chân miệng nặng. Phụ huynh không nên chủ quan ngay cả khi:
- Trẻ không sốt quá cao.
- Mụn nước ngoài da còn ít.
- Trẻ vẫn có thể ăn uống.
- Biểu hiện giật mình chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn.
Nếu trẻ giật mình nhiều lần hoặc tần suất tăng dần, cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay.
3. Run tay chân, yếu chi hoặc đi loạng choạng
Trẻ có thể run tay, run chân, cầm nắm không chắc, đi đứng không vững, đi loạng choạng hoặc có biểu hiện yếu tay chân.
Đây có thể là dấu hiệu hệ thần kinh đang bị ảnh hưởng và cần được thăm khám khẩn cấp.
4. Quấy khóc liên tục hoặc ngủ li bì
Phụ huynh cần lưu ý khi trẻ:
- Quấy khóc liên tục.
- Khóc thét từng cơn.
- Khó dỗ hơn bình thường.
- Bứt rứt, khó chịu rõ rệt.
- Ngủ nhiều bất thường.
- Khó đánh thức.
- Phản ứng chậm với người xung quanh.
Cả trạng thái kích thích bất thường lẫn ngủ li bì đều có thể là dấu hiệu bệnh chuyển nặng.
5. Nôn nhiều hoặc nôn liên tục
Trẻ nôn nhiều lần, nôn liên tục hoặc không thể giữ được thức ăn và nước uống cần được đưa đến cơ sở y tế.
Nôn nhiều có thể khiến trẻ nhanh chóng mất nước và cũng có thể đi kèm những bất thường về thần kinh.
6. Thở nhanh, thở mệt hoặc tím môi
Cần đưa trẻ đi cấp cứu ngay nếu trẻ có các biểu hiện:
- Thở nhanh.
- Thở gắng sức.
- Thở mệt.
- Khó thở.
- Nhịp thở bất thường.
- Tím môi.
- Tím đầu ngón tay hoặc ngón chân.
Đây là nhóm dấu hiệu nguy hiểm liên quan đến hô hấp và tuần hoàn, không nên tiếp tục theo dõi tại nhà.
7. Tay chân lạnh, da nổi bông hoặc trẻ mệt lả
Tay chân lạnh, da nổi bông, vã mồ hôi, mệt lả hoặc phản ứng kém có thể là dấu hiệu tuần hoàn của trẻ đang bị ảnh hưởng.
Khi xuất hiện những biểu hiện này, phụ huynh cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay, kể cả khi trẻ không sốt cao.
Bộ Y tế lưu ý các biểu hiện như giật mình, run tay chân, quấy khóc nhiều, sốt cao liên tục hoặc những thay đổi bất thường về thần kinh và toàn trạng là các dấu hiệu cần được đánh giá y tế kịp thời.
Khi nào trẻ cần được cấp cứu?
Ngoài bảy dấu hiệu cảnh báo trên, cần đưa trẻ đến cơ sở cấp cứu ngay nếu trẻ:
- Khó thở hoặc thở bất thường.
- Tím môi, tím đầu chi.
- Co giật.
- Mất ý thức hoặc khó đánh thức.
- Mệt lả, phản ứng kém.
- Tay chân lạnh, da nổi bông.
- Không uống được nước.
- Nôn liên tục.
- Có dấu hiệu mất nước nặng.
- Sức khỏe xấu đi nhanh trong thời gian ngắn.
Trong những trường hợp này, phụ huynh không nên tự điều trị, không chờ đến sáng hôm sau và không cố gắng theo dõi thêm tại nhà.
Cách phòng bệnh tay chân miệng
Hiện nay, vệ sinh cá nhân, vệ sinh ăn uống và vệ sinh môi trường là những biện pháp quan trọng giúp hạn chế nguy cơ mắc và lây lan tay chân miệng.

Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
Người lớn và trẻ em cần rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước sạch:
- Trước khi chế biến thức ăn.
- Trước khi ăn hoặc cho trẻ ăn.
- Sau khi đi vệ sinh.
- Sau khi thay tã.
- Sau khi vệ sinh cho trẻ.
- Sau khi tiếp xúc với nước bọt, dịch tiết hoặc chất thải.
- Sau khi chăm sóc trẻ mắc bệnh.
Rửa tay nhanh bằng nước không đủ để loại bỏ virus. Cần sử dụng xà phòng và chà rửa đầy đủ các vị trí như lòng bàn tay, mu bàn tay, kẽ ngón tay, đầu ngón tay và cổ tay.
Vệ sinh và khử khuẩn đồ chơi
Đồ chơi, dụng cụ học tập và các vật dụng trẻ thường xuyên chạm vào cần được vệ sinh định kỳ.
Đặc biệt chú ý:
- Đồ chơi trẻ thường đưa lên miệng.
- Tay nắm cửa.
- Mặt bàn, ghế.
- Sàn nhà.
- Tay vịn cầu thang.
- Bình sữa và dụng cụ ăn uống.
- Khu vực thay tã.
- Nhà vệ sinh.
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, làm sạch và khử khuẩn đồ chơi, bề mặt bị nhiễm bẩn, đồng thời hạn chế tiếp xúc gần với người đang mắc bệnh. (Tham khảo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới)
Không dùng chung vật dụng cá nhân
Không dùng chung với trẻ bệnh các vật dụng như:
- Ly uống nước.
- Muỗng, đũa.
- Bình sữa.
- Khăn mặt.
- Khăn tắm.
- Bàn chải đánh răng.
- Đồ chơi chưa được vệ sinh.
Bảo đảm vệ sinh ăn uống
Thức ăn cần được nấu chín, nước uống cần bảo đảm an toàn và dụng cụ ăn uống phải được vệ sinh sạch sẽ.
Không nên mớm thức ăn, dùng chung muỗng hoặc cho trẻ ăn bốc khi tay chưa được rửa sạch.
Hạn chế tiếp xúc với người mắc bệnh
Không để trẻ ôm, hôn, ăn uống chung hoặc chơi gần với người đang mắc hoặc nghi mắc tay chân miệng.
Người chăm sóc trẻ bệnh nên rửa tay thường xuyên, xử lý chất thải đúng cách và vệ sinh các bề mặt bị dính dịch tiết.
Không cho trẻ mắc bệnh đến trường
Trẻ mắc tay chân miệng cần nghỉ học để được chăm sóc, theo dõi và hạn chế lây lan trong môi trường tập thể.
Thời điểm trẻ có thể đi học trở lại nên được quyết định dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế và hướng dẫn của bác sĩ hoặc cơ sở y tế.
Phụ huynh không nên đưa trẻ đang mắc tay chân miệng đến nhà trẻ, trường mẫu giáo hoặc trường học; đồng thời cần tránh dùng chung dụng cụ ăn uống và hạn chế tiếp xúc gần với trẻ bệnh. (Xem hướng dẫn của WHO tại Việt Nam)
Một số sai lầm thường gặp khi chăm sóc trẻ bị tay chân miệng
Chỉ nhìn số lượng mụn nước để đánh giá bệnh
Mức độ nặng của tay chân miệng không được xác định chỉ bằng số lượng mụn nước. Trẻ có ít tổn thương ngoài da vẫn có thể xuất hiện biến chứng.
Chờ đủ triệu chứng mới đưa trẻ đi khám
Không phải trẻ nào cũng có đầy đủ sốt, loét miệng và mụn nước ở cả tay lẫn chân. Khi trẻ có biểu hiện bất thường về thần kinh, hô hấp hoặc tuần hoàn, cần đưa đi viện ngay.
Tự mua kháng sinh
Kháng sinh không điều trị được virus gây tay chân miệng. Việc sử dụng thuốc cần tuân theo chỉ định của bác sĩ.
Chọc vỡ mụn nước
Hành động này có thể gây tổn thương da, nhiễm khuẩn và làm dịch tiết lan ra môi trường.
Kiêng tắm hoàn toàn
Không tắm rửa có thể khiến da bẩn, trẻ khó chịu và tăng nguy cơ nhiễm khuẩn ngoài da. Trẻ vẫn có thể được vệ sinh cơ thể nhẹ nhàng bằng nước sạch.
Đắp lá hoặc bôi thuốc không rõ nguồn gốc
Các phương pháp này có thể gây kích ứng, nhiễm trùng hoặc làm che lấp diễn tiến thật của tổn thương.
Chủ quan khi trẻ giật mình
Giật mình chới với lặp lại là dấu hiệu cần đặc biệt lưu ý. Không nên cho rằng trẻ chỉ “ngủ không ngon” hoặc “bị giật mình bình thường” khi biểu hiện này xuất hiện nhiều lần trong thời gian trẻ đang mắc tay chân miệng.
Trẻ mắc tay chân miệng bao lâu thì khỏi?
Đa số trường hợp nhẹ có thể cải thiện và hồi phục trong khoảng 7–10 ngày. Tuy nhiên, thời gian hồi phục còn phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, mức độ bệnh và khả năng ăn uống của từng trẻ.
Ngay cả khi sốt đã giảm hoặc mụn nước bắt đầu khô, phụ huynh vẫn cần:
- Tiếp tục theo dõi toàn trạng.
- Giữ vệ sinh cá nhân.
- Vệ sinh môi trường.
- Không cho trẻ dùng chung vật dụng với người khác.
- Thực hiện tái khám theo hướng dẫn.
Không nên tự kết luận trẻ đã khỏi hoàn toàn chỉ dựa vào việc mụn nước giảm hoặc trẻ hết sốt.
Trẻ đã từng mắc tay chân miệng có thể mắc lại không?
Tay chân miệng có thể do nhiều loại virus khác nhau gây ra. Sau khi khỏi bệnh, trẻ có thể có miễn dịch với chủng virus đã từng nhiễm nhưng không đồng nghĩa với việc được bảo vệ hoàn toàn trước những chủng khác.
Vì vậy, trẻ từng mắc tay chân miệng vẫn có khả năng mắc lại. Các biện pháp vệ sinh và phòng ngừa vẫn cần được duy trì sau khi trẻ hồi phục.
Khi nào nên đưa trẻ đi khám?
Phụ huynh nên đưa trẻ đi khám khi nghi ngờ mắc tay chân miệng để được bác sĩ đánh giá tình trạng, hướng dẫn chăm sóc và lên lịch theo dõi phù hợp.
Đặc biệt, cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay khi có một trong những biểu hiện:
- Sốt cao hoặc sốt khó hạ.
- Giật mình chới với nhiều lần.
- Run tay chân.
- Đi đứng không vững.
- Quấy khóc liên tục.
- Ngủ li bì hoặc khó đánh thức.
- Nôn nhiều.
- Thở nhanh hoặc thở mệt.
- Tím môi hoặc tím đầu chi.
- Tay chân lạnh.
- Da nổi bông.
- Vã mồ hôi.
- Trẻ mệt lả hoặc phản ứng kém.
- Bỏ uống, tiểu ít hoặc có dấu hiệu mất nước.
Phát hiện sớm, chăm sóc đúng, theo dõi sát và đưa trẻ đến bệnh viện kịp thời là những yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ xảy ra biến chứng nguy hiểm.
Thăm khám tay chân miệng tại Bệnh viện Đa khoa Gia Định
Khi trẻ có biểu hiện nghi ngờ mắc tay chân miệng, phụ huynh có thể đưa trẻ đến Bệnh viện Đa khoa Gia Định để được bác sĩ thăm khám, đánh giá mức độ bệnh và hướng dẫn cách chăm sóc, theo dõi phù hợp.
Trường hợp trẻ sốt cao, giật mình nhiều, thở mệt, tím môi, ngủ li bì, tay chân lạnh, da nổi bông hoặc mệt lả cần được đưa đến cơ sở y tế ngay để được xử trí kịp thời.
Thông tin Bệnh viện Đa khoa Gia Định
Bệnh viện Đa khoa Gia Định – Dịch vụ y tế toàn diện cho bạn và gia đình
- Cấp cứu 24/7: 0359 535 115
- Hotline: 028 3512 4688
- Website: bvdkgiadinh.com
- Địa chỉ: 425–427–429 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh
Thông tin trong bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị trực tiếp của bác sĩ.