SỎI THẬN: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
Sỏi thận là gì?
Sỏi thận là những khối rắn hình thành khi các khoáng chất và muối trong nước tiểu kết tinh, tích tụ trong thận hoặc đường tiết niệu. Sỏi có kích thước rất khác nhau, từ những tinh thể nhỏ khó nhận biết đến những viên sỏi lớn có thể gây tắc nghẽn dòng nước tiểu.
Không phải trường hợp nào có sỏi thận cũng xuất hiện triệu chứng. Những viên sỏi nhỏ có thể nằm trong thận một thời gian mà người bệnh không cảm thấy bất thường. Triệu chứng thường xuất hiện rõ hơn khi sỏi di chuyển xuống niệu quản, gây kích thích hoặc cản trở dòng nước tiểu.
Sỏi thận cũng có thể hình thành ở nhiều vị trí khác nhau của hệ tiết niệu. Khi viên sỏi rời khỏi thận và đi xuống niệu quản, tình trạng tắc nghẽn có thể gây đau dữ dội và làm tăng nguy cơ ứ nước, nhiễm trùng đường tiết niệu.
6 triệu chứng bệnh sỏi thận thường gặp
Biểu hiện của sỏi thận phụ thuộc vào kích thước, vị trí viên sỏi và mức độ tắc nghẽn. Một số người gần như không có triệu chứng, trong khi người khác có thể xuất hiện cơn đau rất dữ dội.
Đau vùng lưng, mạn sườn hoặc đau quặn thận
Đau lưng có thể là biểu hiện của sỏi thận
Đây là một trong những biểu hiện đặc trưng khi sỏi gây tắc nghẽn đường tiết niệu.
Cơn đau thường xuất hiện ở vùng hông lưng hoặc mạn sườn, có thể lan xuống bụng dưới, bẹn hoặc mặt trong đùi khi sỏi di chuyển theo niệu quản. Đau có thể xuất hiện đột ngột, tăng giảm từng đợt và thường khiến người bệnh rất khó chịu.
Đáng chú ý, kích thước viên sỏi không hoàn toàn quyết định mức độ đau. Một viên sỏi nhỏ nhưng mắc tại vị trí gây tắc nghẽn có thể gây đau dữ dội, trong khi một viên sỏi lớn nằm yên trong thận có thể không gây triệu chứng rõ ràng.
Tiểu ra máu
Sỏi có bề mặt gồ ghề hoặc di chuyển trong đường tiết niệu có thể gây tổn thương niêm mạc, dẫn đến máu trong nước tiểu. Nước tiểu có thể chuyển sang màu hồng, đỏ hoặc nâu; một số trường hợp chỉ phát hiện hồng cầu qua xét nghiệm nước tiểu.
Tiểu máu không phải lúc nào cũng do sỏi thận. Vì vậy, khi xuất hiện máu trong nước tiểu, người bệnh vẫn cần được đánh giá để xác định nguyên nhân.
Tiểu buốt, tiểu rắt hoặc buồn tiểu liên tục
Khi sỏi di chuyển xuống đoạn thấp của đường tiết niệu, người bệnh có thể xuất hiện cảm giác buốt khi đi tiểu, đi tiểu nhiều lần hoặc luôn có cảm giác muốn đi tiểu.
Những triệu chứng này cũng có thể gặp trong nhiễm trùng đường tiết niệu, vì vậy cần kết hợp thăm khám và xét nghiệm để phân biệt.
Buồn nôn và nôn
Cơn đau quặn thận có thể đi kèm buồn nôn hoặc nôn, nhất là khi đau dữ dội. Đây là một biểu hiện thường gặp trong các cơn đau do sỏi gây tắc nghẽn đường tiết niệu.
Khó tiểu hoặc không thể tiểu
Nếu viên sỏi gây tắc nghẽn đáng kể, người bệnh có thể gặp tình trạng tiểu khó, lượng nước tiểu giảm hoặc bí tiểu. Tắc nghẽn kéo dài có thể làm nước tiểu ứ lại phía trên vị trí tắc và gây giãn đường tiết niệu.
Sốt, rét run
Sốt hoặc rét run ở người có sỏi tiết niệu là dấu hiệu cần đặc biệt lưu ý vì có thể liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu đi kèm tắc nghẽn. Đây là tình huống có nguy cơ diễn tiến nặng và cần được xử trí y tế sớm.
Nguyên nhân gây sỏi thận
Sỏi hình thành khi nước tiểu chứa nồng độ cao của một số chất có khả năng kết tinh, chẳng hạn canxi, oxalat, acid uric hoặc cystine. Khi các tinh thể không được hòa tan và đào thải hiệu quả, chúng có thể kết tụ và lớn dần thành sỏi.
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ hình thành sỏi gồm:
Uống không đủ nước
Khi cơ thể thiếu nước, nước tiểu trở nên cô đặc hơn, tạo điều kiện để các khoáng chất và tinh thể kết tụ. Đây là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng của sỏi thận.
Chế độ ăn uống
Ăn quá nhiều muối, một số loại thực phẩm giàu oxalat hoặc purin
Ăn quá nhiều muối, một số loại thực phẩm giàu oxalat hoặc purin có thể làm tăng nguy cơ đối với một số loại sỏi. Chế độ ăn cần được điều chỉnh tùy vào loại sỏi và yếu tố nguy cơ của từng người.
Thừa cân, béo phì và ít vận động
Rối loạn chuyển hóa, thừa cân và một số thói quen sinh hoạt có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi.
Tiền sử gia đình
Người có người thân từng bị sỏi thận có thể có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Một số loại sỏi hiếm như sỏi cystine còn liên quan đến yếu tố di truyền.
Một số bệnh lý và thuốc
Gout, một số rối loạn chuyển hóa, bất thường đường tiết niệu hoặc việc sử dụng một số thuốc có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi ở những người dễ mắc bệnh.
Các loại sỏi thận thường gặp
Sỏi thận có thể được phân loại dựa trên thành phần cấu tạo. Việc xác định loại sỏi có ý nghĩa trong lựa chọn phương pháp điều trị và phòng ngừa tái phát.
Sỏi canxi
Đây là nhóm sỏi phổ biến, thường liên quan đến canxi oxalat hoặc canxi phosphat. Nhiều trường hợp hình thành từ sự kết tinh của các chất trong nước tiểu khi nồng độ vượt quá khả năng hòa tan.
Sỏi acid uric
Loại sỏi này liên quan đến tình trạng acid uric trong nước tiểu tăng, có thể gặp ở người mắc gout hoặc có chế độ ăn nhiều purin.
Sỏi struvite
Sỏi struvite thường liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu do một số loại vi khuẩn. Loại sỏi này có thể phát triển nhanh và tạo thành sỏi lớn trong hệ thống đài bể thận.
Sỏi cystine
Đây là loại sỏi ít gặp hơn, thường liên quan đến một rối loạn di truyền khiến cystine tăng trong nước tiểu.
Sỏi thận có nguy hiểm không?
Sỏi thận không phải lúc nào cũng gây biến chứng, đặc biệt khi viên sỏi nhỏ, không gây tắc nghẽn và không có dấu hiệu nhiễm trùng. Tuy nhiên, sỏi không được theo dõi hoặc điều trị phù hợp có thể gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng hơn.
Một số biến chứng có thể gặp gồm:
- Tắc nghẽn đường tiết niệu: Sỏi mắc tại niệu quản có thể cản trở dòng nước tiểu và gây ứ nước phía trên vị trí tắc.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu: Khi dòng nước tiểu bị cản trở, nguy cơ nhiễm trùng tăng lên. Đặc biệt, thận bị tắc nghẽn kèm nhiễm trùng là một cấp cứu tiết niệu, cần giải quyết tình trạng tắc nghẽn khẩn cấp.
- Suy giảm chức năng thận: Tắc nghẽn kéo dài hoặc nhiễm trùng nặng có thể gây tổn thương chức năng thận.
Vì vậy, không nên chỉ dựa vào việc “chưa đau” để cho rằng sỏi thận không đáng lo.
Chẩn đoán sỏi thận bằng cách nào?
Để xác định chính xác tình trạng sỏi thận, bác sĩ thường kết hợp triệu chứng lâm sàng với xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh. Mục tiêu là xác định sỏi nằm ở đâu, kích thước bao nhiêu, có gây tắc nghẽn hay không và có nhiễm trùng kèm theo hay không.
Siêu âm
Siêu âm
Siêu âm thường được sử dụng để khảo sát thận và đường tiết niệu, giúp phát hiện sỏi và đánh giá tình trạng ứ nước. Đây là phương pháp không xâm lấn và không sử dụng tia X.
Xét nghiệm nước tiểu
Xét nghiệm nước tiểu có thể giúp phát hiện máu, dấu hiệu nhiễm trùng và một số bất thường liên quan đến nguy cơ hình thành sỏi.
Chụp CT
Trong những trường hợp cần đánh giá chính xác hơn, bác sĩ có thể chỉ định CT hệ tiết niệu, giúp xác định vị trí, kích thước sỏi và tình trạng tắc nghẽn; đồng thời hỗ trợ loại trừ một số nguyên nhân khác gây đau vùng hông lưng.
Đến khoa Khám bệnh thăm khám sức khỏe khi cơ thể có những biểu hiện bất thường để xác định đúng nguyên nhân và có phương pháp xử lý phù hợp.
Phương pháp điều trị sỏi thận
Không có một phương pháp duy nhất áp dụng cho tất cả trường hợp. Điều trị sỏi thận phụ thuộc vào kích thước, vị trí, thành phần sỏi, mức độ đau, tình trạng tắc nghẽn, nhiễm trùng và chức năng thận.
Theo dõi và điều trị nội khoa
Với những viên sỏi nhỏ, không gây biến chứng và có khả năng tự đào thải, bác sĩ có thể lựa chọn theo dõi kết hợp kiểm soát triệu chứng.
Thuốc giảm đau có thể được sử dụng khi người bệnh xuất hiện cơn đau quặn thận. Theo hướng dẫn của Hội Tiết niệu châu Âu, thuốc chống viêm không steroid (NSAID) được khuyến nghị là lựa chọn đầu tay trong kiểm soát cơn đau quặn thận, nếu không có chống chỉ định.
Một số trường hợp sỏi niệu quản phù hợp có thể được cân nhắc điều trị nội khoa hỗ trợ đào thải sỏi, dựa trên vị trí và đặc điểm viên sỏi. Việc dùng thuốc cần được bác sĩ chỉ định thay vì tự mua thuốc điều trị.
Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung kích (ESWL)
Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL) sử dụng sóng xung kích từ bên ngoài cơ thể để làm vỡ viên sỏi thành các mảnh nhỏ hơn, sau đó các mảnh sỏi có thể được đào thải theo nước tiểu.
Phương pháp này được lựa chọn trong những trường hợp phù hợp dựa trên kích thước, vị trí, thành phần sỏi và đặc điểm giải phẫu của người bệnh. Khuyến cáo điều trị có thể thay đổi tùy từng trường hợp và cần được bác sĩ tiết niệu đánh giá trước khi thực hiện.
Nội soi niệu quản tán sỏi
Với phương pháp nội soi niệu quản (URS), bác sĩ đưa ống nội soi qua đường tiểu để tiếp cận viên sỏi và sử dụng năng lượng phù hợp, thường là laser, để tán nhỏ hoặc lấy sỏi.
Đây là một trong những phương pháp ít xâm lấn được sử dụng phổ biến để xử lý sỏi niệu quản và một số trường hợp sỏi thận.
Tán sỏi thận qua da (PCNL)
Tán sỏi thận qua da (PCNL) được thực hiện bằng cách tạo một đường vào thận qua da để tiếp cận và lấy/tán sỏi.
Phương pháp này thường được lựa chọn cho những viên sỏi lớn hoặc phức tạp. Theo hướng dẫn EAU 2026, PCNL vẫn là lựa chọn đầu tay đối với sỏi thận có kích thước trên 2 cm.
Phẫu thuật lấy sỏi
Nhờ sự phát triển của các phương pháp điều trị ít xâm lấn, phẫu thuật mổ mở hiện được sử dụng hạn chế hơn. Trong một số tình huống đặc biệt, khi sỏi rất lớn, giải phẫu phức tạp hoặc các phương pháp khác không phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật.
Khi nào sỏi thận cần điều trị sớm?
Một số trường hợp không thể chỉ tiếp tục theo dõi mà cần can thiệp tích cực hơn. Điều trị chủ động có thể được cân nhắc khi sỏi gây đau kéo dài hoặc tái diễn, tắc nghẽn, nhiễm trùng, phát triển về kích thước hoặc ảnh hưởng đến chức năng thận.
Đặc biệt, nếu người bệnh có sốt hoặc rét run kèm đau vùng hông lưng, tiểu khó hoặc lượng nước tiểu giảm, cần đến cơ sở y tế ngay. Tình trạng tắc nghẽn đường tiết niệu kèm nhiễm trùng có thể diễn tiến nhanh và là cấp cứu tiết niệu.
Cách phòng ngừa sỏi thận tái phát
Sỏi thận có xu hướng tái phát, vì vậy sau khi điều trị, người bệnh vẫn cần chú trọng phòng ngừa. Biện pháp cụ thể phụ thuộc vào loại sỏi và nguyên nhân hình thành.
Uống đủ nước
Duy trì lượng nước phù hợp giúp làm loãng nước tiểu và hạn chế sự kết tinh của các chất tạo sỏi. Nhu cầu nước không giống nhau ở mọi người và cần điều chỉnh theo thời tiết, mức độ vận động, bệnh lý đi kèm và chức năng thận.
Hạn chế ăn quá mặn
Lượng muối cao có thể làm thay đổi bài tiết các chất trong nước tiểu và làm tăng nguy cơ hình thành một số loại sỏi. Vì vậy, nên hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và các món chứa nhiều muối.
Duy trì chế độ ăn cân bằng
Không nên tự ý loại bỏ hoàn toàn canxi khỏi khẩu phần ăn. Đối với nhiều người có sỏi canxi, lượng canxi phù hợp từ thực phẩm vẫn cần được duy trì; chế độ ăn nên được cá thể hóa dựa trên loại sỏi và đánh giá của bác sĩ.
Duy trì cân nặng và vận động hợp lý
Kiểm soát cân nặng, duy trì hoạt động thể chất và hạn chế lối sống ít vận động góp phần hỗ trợ sức khỏe chuyển hóa và giảm các yếu tố nguy cơ liên quan đến sỏi.
Tìm nguyên nhân nếu từng bị sỏi
Người từng mắc sỏi thận nên được đánh giá nguy cơ tái phát. Trong một số trường hợp, phân tích thành phần viên sỏi và xét nghiệm nước tiểu chuyên sâu có thể giúp bác sĩ xác định nguyên nhân để xây dựng kế hoạch phòng ngừa phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về sỏi thận
Sỏi thận nhỏ có cần điều trị không?
Không phải tất cả sỏi nhỏ đều cần can thiệp ngay. Một số viên sỏi có thể tự đào thải nếu không gây tắc nghẽn, nhiễm trùng hoặc ảnh hưởng chức năng thận. Bác sĩ sẽ quyết định theo dõi hay can thiệp dựa trên vị trí, kích thước và tình trạng cụ thể.
Sỏi thận có phải lúc nào cũng gây đau?
Không. Một số viên sỏi nằm yên trong thận có thể không gây triệu chứng. Cơn đau thường xuất hiện rõ hơn khi sỏi di chuyển hoặc gây tắc nghẽn đường tiết niệu.
Uống nhiều nước có làm tan sỏi thận không?
Uống đủ nước chủ yếu giúp làm loãng nước tiểu và hỗ trợ quá trình đào thải đối với những viên sỏi có khả năng tự thoát ra ngoài. Không phải mọi loại sỏi đều có thể tan bằng cách uống nhiều nước. Một số sỏi cần được điều trị bằng thuốc chuyên biệt hoặc can thiệp lấy sỏi tùy nguyên nhân và thành phần.
Tán sỏi thận có phải mổ không?
Không phải tất cả phương pháp tán sỏi đều là phẫu thuật mổ mở. ESWL là kỹ thuật tác động từ bên ngoài cơ thể, trong khi URS và PCNL là các kỹ thuật nội soi ít xâm lấn được sử dụng để xử lý sỏi trong những trường hợp phù hợp.
Kết luận
Sỏi thận có thể không gây triệu chứng trong giai đoạn đầu nhưng cũng có khả năng gây đau quặn thận, tiểu máu, rối loạn tiểu tiện, tắc nghẽn và nhiễm trùng đường tiết niệu. Việc phát hiện sớm giúp đánh giá chính xác kích thước, vị trí viên sỏi cũng như nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận.
Phương pháp điều trị sỏi thận có thể từ theo dõi và điều trị nội khoa đến tán sỏi ngoài cơ thể, nội soi niệu quản, tán sỏi qua da hoặc phẫu thuật trong những trường hợp đặc biệt. Việc lựa chọn phương pháp cần dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh, thay vì chỉ căn cứ vào kích thước viên sỏi. Bệnh viện Đa khoa Gia Định là một lựa chọn thăm khám đáng được cân nhắc với trang thiết bị y tế hiện đại và đội ngũ y bác sĩ tận tâm.
Đặc biệt, đau dữ dội vùng hông lưng kèm sốt, rét run hoặc tiểu khó là những dấu hiệu không nên trì hoãn thăm khám. Tắc nghẽn đường tiết niệu đi kèm nhiễm trùng có thể là tình trạng cấp cứu cần được xử trí sớm.


