Đóng đinh nội tủy: Ưu điểm và quy trình tại Bệnh viện Đa khoa Gia Định

Đóng đinh nội tủy

Đóng đinh nội tủy (đóng đinh IM) là một trong những kỹ thuật quan trọng của chuyên ngành Chấn thương Chỉnh hình, được sử dụng rộng rãi trong điều trị gãy các xương dài như xương đùi, xương chày, xương cánh tay… Kỹ thuật này giúp cố định xương gãy vững chắc từ bên trong, giảm đau, hỗ trợ người bệnh sớm tập vận động, ngồi dậy, đi lại và hạn chế biến dạng xương về sau.

Tại Bệnh viện Đa khoa Gia Định (TP.HCM), kỹ thuật đóng đinh nội tủy được triển khai bài bản với sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ Chấn thương Chỉnh hình – Gây mê hồi sức – Dinh dưỡng – Phục hồi chức năng, hướng đến mục tiêu điều trị toàn diện, an toàn cho cả người trẻ lẫn người cao tuổi nhiều bệnh nền.

Đóng đinh nội tủy là gì?

Đóng đinh nội tủy là phương pháp phẫu thuật trong đó bác sĩ đưa một thanh đinh kim loại đặc biệt (thường bằng thép hoặc hợp kim y khoa) vào ống tủy của xương để cố định các đoạn xương gãy ở đúng vị trí.

  • Xương dài trong cơ thể (như xương đùi, xương chày, xương cánh tay) có một ống tủy rỗng ở giữa.
  • Khi xương bị gãy, các đoạn xương có xu hướng di lệch, gây đau, biến dạng, khó liền thẳng.
  • Bác sĩ sẽ nắn chỉnh lại trục xương, sau đó đưa đinh nội tủy đi dọc trong ống tủy để “giữ” các đoạn xương gãy thẳng hàng.
  • Đinh được khóa bằng vít ở hai đầu, tạo nên hệ thống cố định vững chắc trong suốt quá trình xương liền.

Tùy vị trí và loại gãy, bác sĩ có thể sử dụng nhiều loại đinh khác nhau như đinh có chốt, đinh PFNA, Gamma, Kuntscher, Rush… đã được áp dụng rộng rãi và chứng minh hiệu quả trong phẫu thuật kết hợp xương.

Ưu điểm của đóng đinh nội tủy

So với các phương pháp cố định xương truyền thống như bó bột kéo dài, nẹp vít với đường mổ lớn, đóng đinh nội tủy mang nhiều ưu điểm đáng kể:

Ít xâm lấn, đường mổ nhỏ

  • Phẫu thuật thường chỉ cần vài đường rạch da nhỏ, không cần mở rộng toàn bộ ổ gãy.
  • Mô mềm, cơ, mạch máu quanh xương ít bị tổn thương, giúp giảm đau sau mổ, giảm sưng nề, giảm nguy cơ nhiễm trùng.

Giảm mất máu, tốt cho người cao tuổi nhiều bệnh nền

  • Do ít bóc tách mô và không mở rộng ổ gãy, lượng máu mất trong mổ thường thấp hơn so với các phương pháp mổ mở truyền thống.
  • Đây là điểm đặc biệt quan trọng ở người cao tuổi, người có bệnh tim mạch, tăng huyết áp, suy dinh dưỡng – nhóm bệnh nhân rất nhạy cảm với mất máu và thời gian mổ kéo dài.

Cố định vững, hỗ trợ vận động sớm

Đinh nội tủy nằm trong ống tủy, đi dọc trục xương, giúp chia sẻ lực chịu tải, tạo độ vững cơ học cao, hạn chế di lệch lại.

Nhờ độ vững tốt, người bệnh có thể được chỉ định:

  • Ngồi dậy sớm
  • Tập gập – duỗi khớp
  • Tập chịu lực từng phần, rồi tiến tới chịu lực hoàn toàn khi xương liền tốt

Vận động sớm giúp giảm nguy cơ loét tì đè, viêm phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu, teo cơ – cứng khớp, đặc biệt ở người lớn tuổi nằm lâu trên giường.

Bảo tồn trục xương, hạn chế biến dạng về sau

Khi được nắn chỉnh và cố định đúng kỹ thuật, trục xương và chiều dài xương được duy trì, giúp hạn chế:

  • Chân ngắn – chân dài lệch
  • Vẹo trục chi
  • Hạn chế vận động khớp về lâu dài

Tính thẩm mỹ và tâm lý người bệnh

  • Đường mổ nhỏ, sẹo gọn hơn, đặc biệt ở người trẻ hoặc những vùng dễ thấy (cẳng chân, cánh tay).
  • Ít đau, phục hồi nhanh tạo tâm lý tự tin, hợp tác tập luyện tốt hơn cho người bệnh. 

Khi nào bác sĩ chỉ định đóng đinh nội tủy?

Không phải ca gãy xương nào cũng cần đóng đinh nội tủy. Bác sĩ tại BVĐK Gia Định sẽ dựa trên vị trí gãy, mức độ di lệch, tuổi, bệnh nền, nhu cầu vận động để quyết định.

bác sĩ chỉ định đóng đinh nội tủy

Bác sĩ chỉ định đóng đinh nội tủy

Nhìn chung, kỹ thuật đóng đinh nội tủy thường được cân nhắc trong các trường hợp:

  • Gãy thân xương đùi (gãy 1/3 trên, giữa, dưới xương đùi)
  • Gãy liên mấu chuyển xương đùi, đặc biệt ở người cao tuổi
  • Gãy thân xương chày, gãy hai xương cẳng chân
  • Gãy thân xương cánh tay ở người trưởng thành
  • Một số trường hợp gãy quanh khớp nhưng cấu trúc xương cho phép dùng đinh nội tủy có chốt
  • Gãy xương do tai nạn giao thông, tai nạn lao động, té ngã ở người lớn tuổi, cần:
    • Cố định vững
    • Hạn chế nằm lâu
    • Sớm phục hồi chức năng

Bên cạnh đó, bác sĩ cũng cân nhắc điều kiện thiết bị (C-arm), tay nghề phẫu thuật viên, bệnh lý phối hợp để lựa chọn phương pháp tối ưu cho từng người bệnh.

Những trường hợp không phù hợp đóng đinh nội tủy

Mặc dù có nhiều ưu điểm, đóng đinh nội tủy không áp dụng cho mọi ca gãy xương. Một số chống chỉ định thường gặp:

  • Ống tủy quá nhỏ hoặc biến dạng, không đủ không gian để đưa đinh vào
  • Xương bị biến dạng nghiêm trọng (bẩm sinh hoặc sau gãy cũ)
  • Gãy xương hở bẩn, nhiễm trùng nặng chưa kiểm soát
  • Gãy sát đầu xương, trong vùng khớp, không có đủ đoạn xương để bắt vít khóa giữ đinh
  • Gãy tại vùng đã có nẹp vít cũ, đinh cũ chồng lấn đường bắt đinh
  • Người bệnh không đủ điều kiện gây mê/gây tê do bệnh lý toàn thân quá nặng

Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể chỉ định các kỹ thuật khác như nẹp vít, khung cố định ngoài, hoặc phẫu thuật kết hợp nhiều phương án cố định xương.

Quy trình đóng đinh nội tủy tại Bệnh viện Đa khoa Gia Định

Khám và chuẩn bị trước phẫu thuật

Trước khi tiến hành phẫu thuật, người bệnh sẽ được:

  • Khám lâm sàng toàn diện:
    • Đánh giá vùng gãy xương: biến dạng, sưng, đau, hạn chế vận động
    • Khám tim mạch, hô hấp, thần kinh, các bệnh nền kèm theo
  • Chụp X-quang, có thể kèm CT scan (nếu cần) để:
    • Xác định đường gãy, số mảnh xương, di lệch
    • Đo chiều dài xương, đánh giá ống tủy, lựa chọn loại đinh phù hợp
  • Làm xét nghiệm cận lâm sàng:
    • Công thức máu, đông máu, sinh hóa máu
    • Xét nghiệm nước tiểu, đường huyết, chức năng gan thận…
  • Đánh giá nguy cơ gây mê – gây tê:
    • Bác sĩ Gây mê Hồi sức hội chẩn để chọn phương thức vô cảm an toàn cho từng bệnh nhân.
Quy trình đóng đinh nội tủy
Quy trình đóng đinh nội tủy

Bác sĩ sẽ giải thích rõ ràng cho người bệnh và người nhà:

  • Tình trạng gãy xương hiện tại
  • Lý do lựa chọn đóng đinh nội tủy
  • Lợi ích, nguy cơ, các bước phẫu thuật
  • Thời gian nằm viện dự kiến, kế hoạch tập phục hồi chức năng

Người bệnh thường được yêu cầu nhịn ăn trước mổ khoảng 6–8 giờ, được dùng kháng sinh dự phòng nhằm giảm nguy cơ nhiễm trùng.

Các bước chính trong phẫu thuật đóng đinh nội tủy

Quy trình chung có thể khác nhau đôi chút tùy vị trí xương và loại đinh, nhưng thường bao gồm các bước cơ bản:

  • Gây mê hoặc gây tê vùng thích hợp, đảm bảo người bệnh không đau, an toàn trong suốt ca mổ.
  • Đặt tư thế:
    • Với xương đùi: nằm ngửa trên bàn kéo, kiểm soát chi gãy.
    • Với xương chày, cánh tay: tư thế phù hợp để bộc lộ và chiếu C-arm thuận lợi.
  • Sát khuẩn, trải khăn vô khuẩn vùng mổ.
  • Rạch da một đường nhỏ tại vị trí vào đinh:
    • Thường là đầu gần hoặc đầu xa xương tùy loại đinh.
  • Dùng dụng cụ tạo đường trong ống tủy:
    • Nong hoặc khoan ống tủy, chuẩn bị lòng ống cho đinh đi qua.
  • Nắn chỉnh các đoạn xương gãy:
    • Dưới hướng dẫn của màn hình tăng sáng C-arm, bác sĩ đưa các đoạn xương về đúng trục giải phẫu.
  • Đưa đinh nội tủy vào trong ống tủy:
    • Đinh được đẩy dọc theo đường ống tủy đã chuẩn bị, đi qua vùng gãy để nối các đoạn xương.
  • Khóa đinh bằng vít ở hai đầu:
    • Hệ thống vít khóa giúp ngăn xương xoay hoặc trượt dọc, tăng độ vững.
  • Kiểm tra lại bằng C-arm:
    • Đánh giá trục xương, chiều dài chi, vị trí đinh và vít.
  • Đặt dẫn lưu (nếu cần) và đóng vết mổ.

Thời gian phẫu thuật tùy ca bệnh, mức độ phức tạp và thể trạng người bệnh, trung bình khoảng 1–2 giờ nếu quy trình thuận lợi.

Chăm sóc sau phẫu thuật và phục hồi chức năng

Sau mổ, người bệnh được chuyển về khu hồi tỉnh – hậu phẫu hoặc khoa điều trị phù hợp. Công tác chăm sóc sau phẫu thuật là yếu tố quyết định để xương liền tốt và giảm biến chứng.

Chăm sóc sau phẫu thuật đóng đinh nội tủy
Chăm sóc sau phẫu thuật đóng đinh nội tủy

Các nội dung chính gồm:

  • Theo dõi sát trong 24–48 giờ đầu:
    • Dấu hiệu sinh tồn: mạch, huyết áp, nhịp thở, SpO₂
    • Đau, sưng, chảy máu, tình trạng vết mổ
    • Phát hiện sớm dấu hiệu chèn ép khoang, nhiễm trùng, dị ứng thuốc…
  • Kiểm soát đau:
    • Dùng thuốc giảm đau theo bậc, kết hợp chườm lạnh/chườm ấm (nếu phù hợp), giúp người bệnh dễ chịu, hợp tác tập vận động.
  • Chăm sóc vết mổ:
    • Thay băng, giữ khô, sạch
    • Theo dõi đỏ, sưng, chảy dịch bất thường
  • Tập vận động sớm (theo chỉ định):
    • Tập gập – duỗi khớp gối, cổ chân, háng hoặc khớp quanh vùng mổ
    • Tập ngồi dậy, chuyển tư thế trên giường
    • Tập đứng và đi với nạng/khung tập đi, tùy mức độ cho phép chịu lực
  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý:
    • Đủ năng lượng, ăn đa dạng nhóm thực phẩm
    • Tăng cường protein, canxi, vitamin D, vitamin C, kẽm để hỗ trợ quá trình liền xương
  • Hẹn tái khám định kỳ:
    • Chụp X-quang kiểm tra tiến trình liền xương
    • Điều chỉnh mức độ chịu lực, kế hoạch tập vật lý trị liệu

Nhiều trường hợp, sau 1–2 năm, khi xương đã liền vững và không còn cần đến đinh, bác sĩ có thể cân nhắc tháo đinh nội tủy để giảm nguy cơ đau, cấn hoặc gãy đinh về lâu dài. Quyết định này tùy vào từng trường hợp cụ thể.

Rủi ro và biến chứng có thể gặp

Cũng như bất kỳ phẫu thuật nào, đóng đinh nội tủy vẫn tồn tại một số nguy cơ, dù tỷ lệ thấp hơn khi thực hiện tại cơ sở có chuyên môn cao:

  • Nhiễm trùng vết mổ hoặc quanh đinh
  • Tổn thương mạch máu, thần kinh vùng lân cận
  • Lệch trục hoặc chậm liền xương nếu đinh/vít không tối ưu
  • Hội chứng chèn ép khoang, đặc biệt trong chấn thương nặng
  • Dị ứng kim loại (hiếm gặp)
  • Nguy cơ suy hô hấp, biến chứng tim mạch ở người bệnh có nền sức khỏe yếu

Việc tuân thủ khám lại đúng hẹn, báo ngay cho bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường (đau tăng dần, sưng nóng đỏ vùng mổ, sốt, tê bì, yếu cơ…) là chìa khóa để xử trí kịp thời và bảo vệ hiệu quả điều trị.

Lưu ý dành cho người bệnh và người nhà

  • Không chủ quan với té ngã, tai nạn kèm đau nhiều vùng đùi, cẳng chân, cánh tay, đặc biệt khi người bệnh không đứng dậy được như bình thường.
  • Ở người cao tuổi, té ngã kèm đau vùng hông/đùi, không đi lại được là tình huống cần đi khám sớm, chụp phim kiểm tra xương.
  • Tuân thủ:
    • Chỉ định phẫu thuật và kế hoạch chăm sóc sau mổ
    • Chế độ vận động – nghỉ ngơi, không tự ý bỏ nạng/khung tập đi khi bác sĩ chưa cho phép
    • Chế độ dinh dưỡng, thuốc điều trị bệnh nền (tiểu đường, tăng huyết áp, tim mạch…).

Đóng đinh nội tủy tại BVĐK Gia Định

Khi lựa chọn phẫu thuật đóng đinh nội tủy, người bệnh và gia đình thường quan tâm:

  • Bác sĩ có kinh nghiệm, chuyên sâu về Chấn thương Chỉnh hình
  • Có màn hình tăng sáng C-arm, phòng mổ vô khuẩn, gây mê hồi sức an toàn
  • Có đội ngũ phục hồi chức năng, dinh dưỡng, điều dưỡng đồng hành sau mổ

Tại Bệnh viện Đa khoa Gia Định (425–427–429 Nơ Trang Long, Bình Thạnh, TP.HCM), người bệnh gãy xương dài cần phẫu thuật đóng đinh nội tủy được tiếp cận mô hình điều trị toàn diện, có sự phối hợp đa chuyên khoa – từ lúc nhập viện, lên bàn mổ đến khi phục hồi vận động.

booking

Đặt lịch khám

© 2026 - Bệnh viện Đa khoa Gia Định

Các thông tin trên website bvdkgiadinh.com chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu, khuyến nghị Quý khách hàng không tự ý áp dụng. Bệnh viện Đa khoa Gia Định không chịu trách nhiệm về những trường hợp tự ý áp dụng mà không có chỉ định của bác sĩ.