8 NHÓM ĐỐI TƯỢNG CÓ NGUY CƠ ĐỘT QUỴ CAO – TẦM SOÁT NGAY

Đột quỵ là nguyên nhân cao gây tử vong tại Việt Nam, có thể xảy ra bất ngờ ở mọi lứa tuổi và gây tổn thương não chỉ sau vài phút. Việc nhận diện nhóm nguy cơ cao và tầm soát sớm giúp phòng ngừa hiệu quả. Bài viết sẽ cung cấp dấu hiệu cảnh báo, các nhóm nguy cơ và giải pháp tầm soát ngay tại Bệnh viện Đa khoa Gia Định.

avt đối tượng có nguy cơ đột quỵ

Đối tượng có nguy cơ đột quy cao cần tầm soát ngay để phát hiện sớm và điều trị kịp thời

Đột quỵ là gì?

Đột quỵ là tình trạng não bị thiếu máu đột ngột do mạch máu bị tắc nghẽn hoặc vỡ, khiến tế bào não chết chỉ sau 3-6 phút. Khi não không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất, các chức năng quan trọng như vận động, ngôn ngữ, thị giác… bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

đột quỵ

Bệnh xảy ra đột ngột khiến mất thăng bằng

Đột quỵ xảy ra đột ngột và diễn tiến rất nhanh, vì vậy nhận biết sớm và hành động kịp thời là yếu tố sống còn.

Các loại đột quỵ thường gặp

Đột quỵ thiếu máu não

thiếu máu não

Đột quỵ thiếu máu não là phổ biến nhất

Là loại phổ biến nhất, xảy ra khi mạch máu não bị tắc nghẽn do cục máu đông hoặc mảng xơ vữa. Tế bào não thiếu oxy và bắt đầu hoại tử.

Đột quỵ xuất huyết não

Xảy ra khi động mạch trong não bị vỡ, gây chảy máu và chèn ép mô não. Tỷ lệ tử vong của dạng này cao hơn đáng kể.

Cơn thiếu máu não thoáng qua

Là “báo trước” của đột quỵ thực sự. Triệu chứng tương tự nhưng tự hồi phục trong vài phút đến vài giờ. Dù vậy, TIA là dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm và người bệnh cần tầm soát ngay.

Triệu chứng nhận biết đột quỵ

Bệnh thường được nhận diện bằng thang điểm FAST hoặc BE FAST:

triệu chứng đột quỵ BEFAST

Triệu chứng đột quỵ BEFAST

  • B – Balance: Mất thăng bằng, chóng mặt.
  • E – Eyes: Nhìn mờ hoặc mất thị lực đột ngột.
  • F – Face: Méo miệng, mất cân xứng khuôn mặt.
  • A – Arms: Yếu hoặc liệt tay chân một bên.
  • S – Speech: Nói khó, ú ớ, không hiểu lời người khác.
  • T – Time: Gọi cấp cứu ngay lập tức, thời gian là “vàng”.

Các dấu hiệu khác: đau đầu dữ dội, lơ mơ, hôn mê, buồn nôn, co giật.

Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào, hãy đưa bệnh nhân đến bệnh viện càng sớm càng tốt.

Đối tượng có nguy cơ đột quỵ cao

Đột quỵ có thể xảy ra ở mọi người nhưng 8 nhóm dưới đây là đối tượng có nguy cơ cao và cần tầm soát định kỳ.

đối tượng có nguy cơ đột quỵ cao

Đối tượng có nguy cơ đột quỵ cao

Người bị cao huyết áp

Đây là đối tượng có nguy cơ cao hàng đầu. Áp lực máu cao gây tổn thương thành mạch, dễ dẫn đến vỡ mạch hoặc hình thành cục máu đông. Người bệnh không kiểm soát huyết áp có nguy cơ cao gấp 4-5 lần.

Người đái tháo đường

Đường huyết tăng kéo dài làm tổn thương mạch máu và thúc đẩy hình thành huyết khối. Vì thế, người mắc đái tháo đường có nguy cơ cao gấp 2-3 lần. Kiểm soát HbA1c và đường huyết ổn định là yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ.

Người trên 40 tuổi

Tuổi càng cao, mạch máu càng lão hóa, dễ xơ vữa và hẹp lại. Từ tuổi 40 trở lên, đặc biệt là sau 55 tuổi là những đối tượng có nguy cơ đột quỵ cao. Tầm soát sớm giúp phát hiện nguy cơ tiềm ẩn và phòng ngừa hiệu quả.

Người thừa cân, béo phì

Béo phì làm tăng huyết áp, mỡ máu và nguy cơ đề kháng insulin – những yếu tố trực tiếp dẫn đến đây là nhóm đối tượng có nguy cơ đột quỵ cao. Lượng mỡ nội tạng cao cũng thúc đẩy xơ vữa mạch máu. Giảm cân giúp giảm nguy cơ đột quỵ đáng kể.

Người có tiền sử đột quỵ

Người từng bị đột quỵ có nguy cơ tái phát cao hơn nhiều. Bệnh tái phát thường nguy hiểm hơn và gây tổn thương nặng hơn. Vì vậy, tầm soát định kỳ là yêu cầu bắt buộc cho nhóm này.

Người rối loạn mỡ máu

Mỡ máu cao, đặc biệt là LDL, gây xơ vữa động mạch và làm tăng nguy cơ tắc mạch não. Kiểm soát mỡ máu thông qua chế độ ăn uống, tập luyện và thuốc điều trị theo chỉ định bác sĩ giúp giảm đáng kể nguy cơ.

Người hút thuốc hoặc uống rượu bia

Hút thuốc lá làm co mạch, giảm oxy máu và gây tổn thương lớp nội mô mạch máu. Rượu bia nhiều làm tăng huyết áp và dễ gây rối loạn nhịp tim. Đây là hai thói quen làm tăng nhanh nguy cơ đột quỵ.

Người bệnh tim mạch

Rung nhĩ, suy tim hoặc bệnh van tim dễ hình thành cục máu đông trong tim, cục máu đông di chuyển lên não gây tắc mạch. Đây là nhóm có nguy cơ đột quỵ cao gấp 5 lần và cần theo dõi sát sao.

Chẩn đoán đột quỵ 

Bệnh thường diễn ra một cách đột ngột, nhanh chóng nhưng để lại hậu quả nặng nề. Do đó, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tếđể được can thiệp càng sớm càng tốt, kể từ khi có những dấu hiệu bệnh đầu tiên.

  • CT Scan não giúp phát hiện xuất huyết hoặc nhồi máu.
  • MRI não, đặc biệt là kỹ thuật MRI khuếch tán (DWI), giúp xác định vùng tổn thương não sớm.
  • Xét nghiệm máu, đánh giá đường huyết, mỡ máu, chức năng đông máu.
  • Siêu âm mạch cảnh, điện tim (ECG) để xác định nguyên nhân tắc mạch.
  • Quy trình cấp cứu được tối ưu hóa nhằm rút ngắn “thời gian vàng” điều trị.

Biến chứng của đột quỵ

Đột quỵ có thể dẫn đến tử vong hoặc nếu may mắn sống sót cũng để lại nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Một số biến chứng thường gặp gồm:

biến chứng đột quỵ

Liệt nửa người khiến người bệnh mất khả năng vận động

  • Liệt hoặc yếu nửa người: là biến chứng phổ biến nhất, khiến người bệnh mất khả năng vận động, đi lại khó khăn, cần hỗ trợ trong sinh hoạt hằng ngày.
  • Rối loạn nói và giao tiếp: người bệnh có thể gặp khó khăn trong diễn đạt, nói ngọng, hoặc mất khả năng hiểu lời nói của người khác.
  • Suy giảm trí nhớ và nhận thức: bao gồm giảm tập trung, giảm trí nhớ, thay đổi hành vi, mất khả năng lên kế hoạch hoặc xử lý thông tin.
  • Rối loạn nuốt: khiến người bệnh dễ sặc, nguy cơ viêm phổi hít rất cao.
  • Đau mạn tính sau đột quỵ: xuất hiện ở nhiều vùng cơ thể do tổn thương thần kinh trung ương.
  • Trầm cảm và rối loạn cảm xúc: người bệnh dễ buồn bã, lo âu, mất động lực do ảnh hưởng thần kinh và hạn chế vận động.
  • Co cứng cơ và co rút: khiến tay chân khó cử động, ảnh hưởng quá trình phục hồi chức năng.
  • Biến chứng tim mạch: tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, rung nhĩ hoặc tái phát đột quỵ.

Bệnh có thể gây tổn thương nặng nề và để lại hậu quả lâu dài, vì vậy phòng ngừa và tầm soát sớm là giải pháp quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe.

Điều trị đột quỵ

Điều trị đột quỵ thiếu máu não

  • Thuốc tiêu sợi huyết tPA được dùng trong 3-4.5 giờ đầu kể từ khi khởi phát triệu chứng.
  • Lấy huyết khối cơ học (Mechanical thrombectomy) áp dụng trong trường hợp tắc mạch lớn, cửa sổ thời gian lên đến 6-24 giờ.

Điều trị đột quỵ xuất huyết

  • Hạ huyết áp cấp cứu, hồi sức tích cực.
  • Phẫu thuật lấy máu tụ hoặc giải áp trong trường hợp cần thiết.

Người bệnh sau đột quỵ cũng cần phục hồi chức năng: vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và tập luyện lâu dài để giảm di chứng.

Cách phòng ngừa đột quỵ

tập thể dục

Tập thể dục mỗi ngày để phòng ngừa đột quỵ

  • Kiểm soát huyết áp < 130/80 mmHg.
  • Duy trì đường huyết ổn định, kiểm tra HbA1c định kỳ.
  • Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia.
  • Tập thể dục ít nhất 30 phút/ngày.
  • Ăn uống lành mạnh: hạn chế muối, giảm đồ chiên rán, tăng rau xanh và cá.
  • Tránh căng thẳng kéo dài, ngủ đủ giấc.
  • Tầm soát sức khỏe định kỳ, đặc biệt với nhóm nguy cơ cao.

Tầm soát đột quỵ tại Bệnh viện Đa khoa Gia Định

Bệnh viện Đa khoa Gia Định cung cấp gói tầm soát đột quỵ toàn diện, bao gồm:

gói tầm soát đột quỵ

Gói tầm soát đột quỵ tại Bệnh viện Đa khoa Gia Định

  • Siêu âm mạch cảnh – phát hiện hẹp mạch sớm.
  • Điện tim – đánh giá rối loạn nhịp, đặc biệt rung nhĩ.
  • Xét nghiệm đường huyết, mỡ máu, chức năng gan thận.
  • Đánh giá nguy cơ tim mạch tổng quát.
  • Tư vấn chuyên sâu từ bác sĩ khoa Nội.

Tầm soát giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ, từ đó can thiệp kịp thời để giảm nguy cơ đột quỵ, đặc biệt với những đối tượng có nguy cơ đột quỵ cao như trên.

Nếu bạn hoặc người thân thuộc nhóm nguy cơ cao, hãy đến Bệnh viện Đa khoa Gia Định để được bác sĩ chuyên khoa tư vấn, kiểm tra và tầm soát đột quỵ sớm bảo vệ sức khỏe toàn diện và giảm thiểu rủi ro trong tương lai.

booking

Đặt lịch khám

© 2026 - Bệnh viện Đa khoa Gia Định

Các thông tin trên website bvdkgiadinh.com chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu, khuyến nghị Quý khách hàng không tự ý áp dụng. Bệnh viện Đa khoa Gia Định không chịu trách nhiệm về những trường hợp tự ý áp dụng mà không có chỉ định của bác sĩ.