BỆNH MÉNIÈRE LÀ GÌ? RỐI LOẠN TAI TRONG ẢNH HƯỞNG ĐẾN THÍNH GIÁC VÀ KHẢ NĂNG GIỮ THĂNG BẰNG
Chóng mặt từng cơn, ù tai, nghe kém hoặc cảm giác đầy, nặng trong tai có thể xuất hiện riêng lẻ do nhiều nguyên nhân khác nhau. Tuy nhiên, khi các triệu chứng này tái diễn thành từng cơn và thường xuất hiện cùng nhau, người bệnh cần lưu ý đến các bệnh lý của tai trong, trong đó có bệnh Ménière.
Bệnh Ménière ảnh hưởng đến cuộc sống
Bệnh Ménière là một rối loạn của tai trong, ảnh hưởng đồng thời đến chức năng thính giác và hệ thống tiền đình. Bệnh có tính chất mạn tính, diễn biến khác nhau ở từng người và có thể ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, công việc cũng như chất lượng cuộc sống.
Bệnh Ménière là gì?
Bệnh Ménière là một rối loạn của tai trong, có thể ảnh hưởng đến cả khả năng nghe và chức năng giữ thăng bằng. Các biểu hiện điển hình của bệnh gồm chóng mặt từng cơn, nghe kém, ù tai và cảm giác đầy hoặc nặng tai.
Các triệu chứng thường không xuất hiện liên tục mà có thể xảy ra thành từng đợt. Bệnh thường khởi phát ở một bên tai, nhưng ở một số người có thể ảnh hưởng đến cả hai tai theo thời gian.
Vì sao bệnh Ménière gây chóng mặt và nghe kém?
Tai trong chứa các cấu trúc quan trọng tham gia vào hai chức năng là tiếp nhận âm thanh và duy trì thăng bằng. Trong đó, hệ thống mê đạo bao gồm các cấu trúc của cơ quan thính giác và tiền đình.
Một cơ chế được cho là có liên quan đến bệnh Ménière là sự bất thường về lượng nội dịch trong tai trong, dẫn đến thay đổi hoạt động bình thường của các cấu trúc này. Tuy nhiên, cơ chế bệnh sinh của Ménière vẫn chưa được giải thích hoàn toàn và tình trạng ứ nội dịch không nên được xem là nguyên nhân duy nhất của bệnh.
Khi chức năng của hệ thống tai trong bị rối loạn, người bệnh có thể đồng thời xuất hiện các triệu chứng về tiền đình như chóng mặt, mất thăng bằng và các triệu chứng về thính giác như ù tai, nghe kém hoặc đầy tai.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ bệnh Ménière
Nguyên nhân bệnh Ménière
Nguyên nhân chính xác của bệnh Ménière hiện vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Tình trạng tích tụ bất thường của nội dịch trong tai trong được xem là một cơ chế có liên quan đến bệnh, nhưng không phải tất cả trường hợp có bất thường về nội dịch đều đồng nghĩa với bệnh Ménière.
Một số giả thuyết được nghiên cứu cho rằng bệnh có thể liên quan đến nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm rối loạn miễn dịch, yếu tố di truyền, nhiễm virus, tổn thương hoặc bệnh lý tại tai trong và một số yếu tố mạch máu, chuyển hóa.
Do đó, không nên quy bệnh Ménière về một nguyên nhân duy nhất. Đây có thể là kết quả của sự phối hợp giữa nhiều yếu tố ở từng người bệnh.
Các yếu tố liên quan đến bệnh Ménière
Một số yếu tố được nghiên cứu có liên quan đến bệnh gồm:
- Rối loạn miễn dịch: Một số trường hợp Ménière có liên quan đến các bệnh lý hoặc bất thường về miễn dịch, nhưng mối liên hệ này vẫn chưa được chứng minh hoàn toàn.
- Yếu tố di truyền: Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều thành viên trong một số gia đình, cho thấy yếu tố di truyền có thể đóng vai trò nhất định.
- Nhiễm virus: Một số giả thuyết cho rằng nhiễm virus có thể liên quan đến tổn thương tai trong, tuy nhiên chưa có bằng chứng đủ để khẳng định đây là nguyên nhân trực tiếp.
- Chấn thương hoặc bệnh lý tai trong: Những tổn thương tại tai trong có thể liên quan đến các triệu chứng tương tự Ménière.
- Yếu tố môi trường và chuyển hóa: Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự xuất hiện hoặc mức độ của triệu chứng ở từng người.
Vì nguyên nhân chưa được xác định rõ, việc chẩn đoán bệnh Ménière chủ yếu dựa trên đặc điểm triệu chứng, diễn biến các cơn và kết quả kiểm tra thính lực, đồng thời cần loại trừ những nguyên nhân khác có biểu hiện tương tự.
Triệu chứng bệnh Ménière thường gặp
Các triệu chứng bệnh Ménière có thể khác nhau giữa từng người và thay đổi theo giai đoạn bệnh. Bốn biểu hiện đặc trưng nhất là chóng mặt từng cơn, ù tai, nghe kém và cảm giác đầy/nặng tai. Khi xuất hiện những triệu chứng bất thường, đến ngay Bệnh viện Đa khoa Gia Định để được bác sĩ xác định đúng nguyên nhân và hướng xử lý phù hợp.
Chóng mặt từng cơn
Đây là một trong những triệu chứng nổi bật nhất của bệnh Ménière.
Người bệnh có thể cảm thấy:
- Mọi vật xung quanh đang quay hoặc bản thân đang quay cuồng.
- Mất thăng bằng, khó đứng vững.
- Cơn chóng mặt xuất hiện đột ngột, đôi khi không có dấu hiệu báo trước.
- Buồn nôn hoặc nôn khi cơn chóng mặt mạnh.
- Vã mồ hôi hoặc cảm giác mệt lả.
Theo tiêu chuẩn chẩn đoán của Bárány Society, cơn chóng mặt điển hình ở bệnh Ménière xác định kéo dài từ 20 phút đến 12 giờ.
Ù tai
Người bệnh có thể nghe thấy âm thanh bất thường trong tai dù bên ngoài không có nguồn phát âm thanh tương ứng.
Âm thanh có thể được mô tả như:
- Tiếng ve kêu.
- Tiếng rít.
- Tiếng ù.
- Tiếng gió hoặc tiếng vo ve.
Ù tai thường xuất hiện ở bên tai bị ảnh hưởng và có thể tăng giảm theo từng đợt. Ở một số người, ù tai có thể kéo dài dai dẳng hơn khi bệnh tiến triển.
Nghe kém
Nghe kém trong bệnh Ménière thường có tính chất dao động, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Người bệnh có thể nghe kém trong thời gian xảy ra cơn rồi cải thiện khi cơn qua đi.
Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, tổn thương tại tai trong có thể tích lũy khiến tình trạng nghe kém trở nên kéo dài hoặc vĩnh viễn.
Cảm giác đầy, căng hoặc nặng tai
Người bệnh có thể cảm thấy:
- Tai như bị bịt.
- Có áp lực hoặc căng tức bên trong tai.
- Tai nặng hoặc khó chịu.
- Cảm giác đầy tai xuất hiện cùng ù tai, nghe kém hoặc trước một cơn chóng mặt.
Đây cũng là một trong những triệu chứng thính giác được sử dụng khi đánh giá bệnh Ménière.
Mất thăng bằng
Mất thăng bằng có thể là triệu chứng của bệnh Ménière
Sau khi cơn chóng mặt kết thúc, người bệnh có thể vẫn còn cảm giác chao đảo, đi không vững hoặc khó giữ thăng bằng.
Ở giai đoạn bệnh tiến triển, tình trạng rối loạn thăng bằng có thể kéo dài hơn, trong khi các cơn chóng mặt dữ dội có thể thay đổi về tần suất hoặc mức độ.
Buồn nôn, nôn
Buồn nôn và nôn thường đi kèm những cơn chóng mặt mạnh. Mức độ có thể khác nhau tùy từng người và từng cơn.
Khi nào chóng mặt cần đi khám ngay?
Không phải mọi trường hợp chóng mặt đều do bệnh Ménière. Một số bệnh lý thần kinh cấp tính, đặc biệt là đột quỵ, cũng có thể biểu hiện bằng chóng mặt.
Người bệnh cần được cấp cứu khi chóng mặt xuất hiện đột ngột và kèm theo các dấu hiệu như:
- Yếu hoặc tê tay chân, đặc biệt ở một bên cơ thể.
- Méo miệng.
- Nói khó, nói không rõ.
- Nhìn đôi hoặc rối loạn thị giác.
- Đau đầu dữ dội bất thường.
- Mất ý thức.
- Không thể đứng hoặc đi lại bình thường.
- Ngã đột ngột.
Trong những trường hợp này, không nên tự cho rằng đây là một cơn Ménière mà cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Meniere
Theo tiêu chuẩn của Bárány Society, bệnh Ménière được chia thành 2 nhóm dựa trên triệu chứng và kết quả kiểm tra thính lực:
Bệnh Ménière xác định
- Có ít nhất 2 cơn chóng mặt tự phát, mỗi cơn kéo dài từ 20 phút đến 12 giờ.
- Đo thính lực ghi nhận nghe kém tiếp nhận ở tần số thấp đến trung bình tại một bên tai.
- Có thể kèm ù tai, nghe kém dao động hoặc cảm giác đầy/tắc trong tai.
- Các triệu chứng không được giải thích phù hợp hơn bởi một bệnh lý tiền đình khác.
Bệnh Ménière có khả năng
- Có ít nhất 2 cơn chóng mặt hoặc choáng váng, mỗi cơn kéo dài từ 20 phút đến 24 giờ.
- Có ít nhất một triệu chứng ở tai như ù tai, nghe kém thay đổi hoặc cảm giác đầy/tắc tai.
- Các triệu chứng không được giải thích phù hợp hơn bởi một bệnh lý tiền đình khác.
Điều trị bệnh Ménière
Hiện chưa có phương pháp điều trị có thể chữa khỏi hoàn toàn bệnh Ménière ở tất cả người bệnh. Mục tiêu điều trị là giảm tần suất và mức độ cơn chóng mặt, kiểm soát các triệu chứng về tai, hạn chế ảnh hưởng đến thính lực và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Lựa chọn điều trị phụ thuộc vào mức độ bệnh, tần suất cơn, tình trạng thính lực, khả năng đáp ứng với điều trị trước đó và tình trạng sức khỏe của từng người.
Điều trị trong cơn cấp tính
Khi xảy ra cơn chóng mặt, bác sĩ có thể kê thuốc nhằm kiểm soát triệu chứng như:
- Thuốc giảm chóng mặt.
- Thuốc chống buồn nôn, nôn khi cần.
Một số thuốc ức chế tiền đình theo chỉ định.
Trong thời gian xảy ra cơn, người bệnh nên nghỉ ngơi, hạn chế vận động và tránh những hoạt động có nguy cơ gây té ngã.
Điều trị duy trì
Tùy trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc:
- Thuốc theo chỉ định.
- Thuốc lợi tiểu ở một số người bệnh.
- Betahistine tùy tình trạng và chỉ định của bác sĩ.
- Theo dõi định kỳ triệu chứng và thính lực.
Thuốc lợi tiểu và chế độ ăn giảm muối thường được sử dụng trong chiến lược điều trị duy trì ở một số người bệnh, nhưng hiệu quả và lựa chọn thuốc cần được bác sĩ đánh giá riêng cho từng trường hợp.
Tiêm thuốc qua màng nhĩ
Khi các phương pháp điều trị khác không kiểm soát tốt triệu chứng, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị thuốc qua màng nhĩ trong những trường hợp phù hợp.
Một số lựa chọn gồm:
- Corticosteroid tiêm trong tai giữa: có thể được cân nhắc với mục tiêu kiểm soát triệu chứng trong một số trường hợp.
- Gentamicin tiêm trong tai giữa: tác động lên chức năng tiền đình và được sử dụng trong những trường hợp chóng mặt nặng, khó kiểm soát. Tuy nhiên, gentamicin có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng tiền đình và thính lực nên cần được chỉ định, theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa.
Phẫu thuật
Phẫu thuật chỉ được cân nhắc trong những trường hợp bệnh nặng, các cơn chóng mặt ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và không đáp ứng với những phương pháp điều trị phù hợp trước đó.
Tùy tình trạng thính lực và chức năng tiền đình, bác sĩ có thể cân nhắc các phương pháp khác nhau, trong đó có những phương pháp hướng đến bảo tồn thính lực và những phương pháp có tính chất phá hủy chức năng tiền đình.
Các phương pháp phẫu thuật hoặc thủ thuật chuyên sâu cần được lựa chọn cá thể hóa, sau khi bác sĩ đánh giá đầy đủ lợi ích, nguy cơ và tình trạng thính lực của người bệnh. Hướng dẫn thực hành lâm sàng của AAO-HNS cũng nhấn mạnh việc lựa chọn điều trị dựa trên mức độ triệu chứng và đáp ứng của từng người bệnh.
Phục hồi chức năng tiền đình
Phục hồi chức năng tiền đình có thể được chỉ định khi người bệnh còn mất thăng bằng kéo dài hoặc suy giảm chức năng tiền đình, đặc biệt sau khi các cơn chóng mặt cấp đã được kiểm soát.
Mục tiêu là giúp não bộ thích nghi với sự thay đổi của hệ thống thăng bằng và cải thiện khả năng giữ thăng bằng trong sinh hoạt.
Phương pháp này không thay thế điều trị cơn chóng mặt cấp tính và cần được thực hiện theo đánh giá, hướng dẫn của chuyên gia phục hồi chức năng tiền đình.
Hỗ trợ thính lực
Khi tình trạng nghe kém kéo dài, người bệnh nên được đánh giá thính lực định kỳ để theo dõi diễn biến.
Trong trường hợp nghe kém ảnh hưởng đến giao tiếp, máy trợ thính hoặc các giải pháp hỗ trợ nghe khác có thể được cân nhắc tùy mức độ suy giảm thính lực.
Phòng ngừa và kiểm soát bệnh Ménière
Có thể phòng ngừa hoàn toàn bệnh Ménière không?
Hiện chưa có biện pháp phòng ngừa hoàn toàn bệnh Ménière, do nguyên nhân chính xác của bệnh vẫn chưa được xác định. Tuy nhiên, người bệnh có thể chủ động kiểm soát một số yếu tố có khả năng làm triệu chứng nặng hơn và tuân thủ kế hoạch điều trị để hạn chế ảnh hưởng của bệnh.
Các biện pháp giúp kiểm soát bệnh
Người bệnh có thể:
- Hạn chế muối trong chế độ ăn.
- Hạn chế caffeine và rượu bia.
- Không hút thuốc.
- Duy trì giờ ngủ ổn định.
- Kiểm soát căng thẳng.
- Theo dõi các yếu tố khiến triệu chứng xuất hiện hoặc nặng hơn.
- Tuân thủ thuốc và hướng dẫn điều trị.
- Tái khám đúng lịch.
- Kiểm tra thính lực định kỳ.
Duy trì giờ ngủ ổn định
Việc ghi lại thời điểm xuất hiện cơn chóng mặt, thời gian kéo dài, mức độ ù tai, nghe kém và những yếu tố xảy ra trước cơn cũng có thể giúp bác sĩ có thêm thông tin khi đánh giá bệnh.
Làm gì khi xuất hiện cơn chóng mặt?
Khi cơn chóng mặt bắt đầu, người bệnh nên:
- Ngồi hoặc nằm xuống ngay để hạn chế nguy cơ té ngã.
- Tránh đứng dậy hoặc di chuyển đột ngột.
- Không lái xe.
- Không leo cao hoặc vận hành máy móc.
- Nghỉ ngơi ở nơi an toàn cho đến khi triệu chứng giảm.
- Nếu cơn chóng mặt có biểu hiện bất thường hoặc kèm dấu hiệu thần kinh như yếu liệt, nói khó, nhìn đôi, mất ý thức,… cần đi cấp cứu thay vì tự theo dõi tại nhà.
Kết luận
Bệnh Ménière là bệnh lý mạn tính của tai trong, có thể ảnh hưởng đồng thời đến thính giác và hệ thống tiền đình. Những biểu hiện đặc trưng gồm chóng mặt tái diễn, ù tai, nghe kém và cảm giác đầy hoặc nặng tai.
Nguyên nhân chính xác của bệnh vẫn chưa được xác định hoàn toàn và hiện chưa có phương pháp điều trị giúp chữa khỏi hoàn toàn cho tất cả người bệnh. Tuy nhiên, nhiều phương pháp như điều trị thuốc, điều chỉnh chế độ ăn uống và lối sống, tiêm thuốc qua màng nhĩ, phục hồi chức năng tiền đình hoặc phẫu thuật trong trường hợp phù hợp có thể giúp kiểm soát triệu chứng và hạn chế ảnh hưởng của bệnh.
Nếu thường xuyên xuất hiện chóng mặt từng cơn kèm ù tai, nghe kém hoặc cảm giác đầy tai, người bệnh nên chủ động thăm khám thay vì tự điều trị kéo dài. Bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng có thể đánh giá triệu chứng, kiểm tra thính lực và chức năng tiền đình, đồng thời loại trừ những nguyên nhân khác có biểu hiện tương tự để đưa ra hướng xử trí phù hợp.


